weblike structure
cấu trúc giống như mạng lưới
weblike pattern
mẫu giống như mạng lưới
weblike connections
kết nối giống như mạng lưới
weblike design
thiết kế giống như mạng lưới
weblike network
mạng lưới giống như mạng lưới
creating weblike
tạo ra cấu trúc giống như mạng lưới
highly weblike
rất giống như mạng lưới
weblike appearance
bề ngoài giống như mạng lưới
complex weblike
phức tạp giống như mạng lưới
intricate weblike
tinh vi giống như mạng lưới
the company's weblike structure allowed for rapid information sharing.
Cấu trúc giống như mạng lưới của công ty cho phép chia sẻ thông tin nhanh chóng.
her weblike connections in the industry proved invaluable for networking.
Những mối quan hệ giống như mạng lưới của cô ấy trong ngành đã chứng tỏ vô giá cho việc kết nối.
the internet's weblike nature makes it difficult to control information flow.
Bản chất giống như mạng lưới của internet khiến việc kiểm soát luồng thông tin trở nên khó khăn.
we analyzed the weblike relationships between different departments within the organization.
Chúng tôi đã phân tích các mối quan hệ giống như mạng lưới giữa các phòng ban khác nhau trong tổ chức.
the brain's weblike neural network enables complex thought processes.
Mạng lưới thần kinh giống như mạng lưới của não bộ cho phép các quá trình tư duy phức tạp.
the project required a weblike approach to problem-solving, considering multiple factors.
Dự án đòi hỏi một cách tiếp cận giống như mạng lưới để giải quyết vấn đề, xem xét nhiều yếu tố.
the city's weblike transportation system connects various neighborhoods efficiently.
Hệ thống giao thông giống như mạng lưới của thành phố kết nối các khu dân cư khác nhau một cách hiệu quả.
the social network's weblike architecture facilitates the spread of viral content.
Kiến trúc giống như mạng lưới của mạng xã hội tạo điều kiện cho sự lan truyền của nội dung viral.
the ecosystem's weblike interactions demonstrate the interconnectedness of life.
Những tương tác giống như mạng lưới của hệ sinh thái thể hiện sự liên kết của sự sống.
the research explored the weblike dependencies within the global supply chain.
Nghiên cứu khám phá các sự phụ thuộc giống như mạng lưới trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
the team adopted a weblike strategy to tackle the multifaceted challenge.
Đội ngũ đã áp dụng một chiến lược giống như mạng lưới để giải quyết thách thức đa diện.
weblike structure
cấu trúc giống như mạng lưới
weblike pattern
mẫu giống như mạng lưới
weblike connections
kết nối giống như mạng lưới
weblike design
thiết kế giống như mạng lưới
weblike network
mạng lưới giống như mạng lưới
creating weblike
tạo ra cấu trúc giống như mạng lưới
highly weblike
rất giống như mạng lưới
weblike appearance
bề ngoài giống như mạng lưới
complex weblike
phức tạp giống như mạng lưới
intricate weblike
tinh vi giống như mạng lưới
the company's weblike structure allowed for rapid information sharing.
Cấu trúc giống như mạng lưới của công ty cho phép chia sẻ thông tin nhanh chóng.
her weblike connections in the industry proved invaluable for networking.
Những mối quan hệ giống như mạng lưới của cô ấy trong ngành đã chứng tỏ vô giá cho việc kết nối.
the internet's weblike nature makes it difficult to control information flow.
Bản chất giống như mạng lưới của internet khiến việc kiểm soát luồng thông tin trở nên khó khăn.
we analyzed the weblike relationships between different departments within the organization.
Chúng tôi đã phân tích các mối quan hệ giống như mạng lưới giữa các phòng ban khác nhau trong tổ chức.
the brain's weblike neural network enables complex thought processes.
Mạng lưới thần kinh giống như mạng lưới của não bộ cho phép các quá trình tư duy phức tạp.
the project required a weblike approach to problem-solving, considering multiple factors.
Dự án đòi hỏi một cách tiếp cận giống như mạng lưới để giải quyết vấn đề, xem xét nhiều yếu tố.
the city's weblike transportation system connects various neighborhoods efficiently.
Hệ thống giao thông giống như mạng lưới của thành phố kết nối các khu dân cư khác nhau một cách hiệu quả.
the social network's weblike architecture facilitates the spread of viral content.
Kiến trúc giống như mạng lưới của mạng xã hội tạo điều kiện cho sự lan truyền của nội dung viral.
the ecosystem's weblike interactions demonstrate the interconnectedness of life.
Những tương tác giống như mạng lưới của hệ sinh thái thể hiện sự liên kết của sự sống.
the research explored the weblike dependencies within the global supply chain.
Nghiên cứu khám phá các sự phụ thuộc giống như mạng lưới trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
the team adopted a weblike strategy to tackle the multifaceted challenge.
Đội ngũ đã áp dụng một chiến lược giống như mạng lưới để giải quyết thách thức đa diện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay