netscapes

[Mỹ]/ˈnɛtskeɪps/
[Anh]/ˈnɛtskeɪps/

Dịch

n. danh từ số nhiều của Netscape; Netscape (một công ty của Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

digital netscapes

Vietnamese_translation

virtual netscapes

Vietnamese_translation

online netscapes

Vietnamese_translation

cyber netscapes

Vietnamese_translation

data netscapes

Vietnamese_translation

social netscapes

Vietnamese_translation

corporate netscapes

Vietnamese_translation

navigating netscapes

Vietnamese_translation

exploring netscapes

Vietnamese_translation

shifting netscapes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the digital netscapes of social media platforms continue to reshape human communication patterns.

Các không gian mạng số của các nền tảng mạng xã hội tiếp tục thay đổi mô hình giao tiếp của con người.

modern businesses must learn to navigate complex corporate netscapes to remain competitive.

Các doanh nghiệp hiện đại phải học cách điều hướng các không gian mạng phức tạp để duy trì tính cạnh tranh.

children spend increasing amounts of time exploring virtual netscapes without adult supervision.

Trẻ em dành ngày càng nhiều thời gian khám phá các không gian ảo mà không có sự giám sát của người lớn.

cybersecurity experts analyze evolving netscapes to identify potential threats before they materialize.

Các chuyên gia an ninh mạng phân tích các không gian mạng đang thay đổi để xác định các mối đe dọa tiềm tàng trước khi chúng xảy ra.

the interconnected netscapes of global financial systems create both opportunities and vulnerabilities.

Các không gian mạng liên kết của hệ thống tài chính toàn cầu tạo ra cả cơ hội và điểm yếu.

educators are developing new strategies for teaching digital literacy across various online netscapes.

Các nhà giáo dục đang phát triển các chiến lược mới để dạy kỹ năng số trên nhiều không gian mạng trực tuyến khác nhau.

the regulatory framework struggles to keep pace with rapidly changing technological netscapes.

Khung pháp lý đang gặp khó khăn trong việc theo kịp sự thay đổi nhanh chóng của các không gian mạng công nghệ.

privacy advocates raise concerns about data collection practices within commercial netscapes.

Các nhà vận động về quyền riêng tư bày tỏ lo ngại về các hoạt động thu thập dữ liệu trong các không gian mạng thương mại.

virtual reality technology promises to transform how users experience digital netscapes.

Công nghệ thực tế ảo hứa hẹn sẽ thay đổi cách người dùng trải nghiệm các không gian mạng số.

marketers adapt their strategies to target consumers across multiple interconnected netscapes.

Các nhà tiếp thị điều chỉnh chiến lược của họ để nhắm đến người tiêu dùng trên nhiều không gian mạng liên kết.

the artistic community explores new forms of expression within emerging digital netscapes.

Chung cư nghệ thuật đang khám phá các hình thức biểu đạt mới trong các không gian mạng số mới nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay