netta

[Mỹ]/ˈnɛtə/
[Anh]/ˈnɛtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên gọi nữ, tương đương với Nettie; một dạng thay thế của Nettie
Word Forms
số nhiềunettas

Cụm từ & Cách kết hợp

netta fish

cá netta

netta species

loài netta

netta duck

netta vịt

netta habitat

môi trường sống của netta

netta behavior

hành vi của netta

netta population

dân số netta

netta breeding

sinh sản của netta

netta migration

di cư của netta

netta conservation

bảo tồn netta

netta diet

chế độ ăn của netta

Câu ví dụ

netta loves to explore new places.

Netta thích khám phá những địa điểm mới.

have you met netta at the conference?

Bạn đã gặp Netta tại hội nghị chưa?

netta enjoys painting in her free time.

Netta thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

netta has a great sense of humor.

Netta có khiếu hài hước rất tốt.

everyone appreciates netta's kindness.

Mọi người đều đánh giá cao sự tốt bụng của Netta.

netta often helps her friends with their projects.

Netta thường giúp đỡ bạn bè của cô ấy với các dự án của họ.

netta is an excellent cook.

Netta là một đầu bếp tuyệt vời.

have you seen netta's latest artwork?

Bạn đã thấy tác phẩm nghệ thuật mới nhất của Netta chưa?

netta plans to travel to europe next summer.

Netta dự định sẽ đi du lịch đến châu Âu vào mùa hè tới.

netta always brings positivity to the group.

Netta luôn mang lại sự tích cực cho nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay