nettles

[Mỹ]/ˈnɛtəlz/
[Anh]/ˈnɛtəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm khó chịu hoặc chọc tức
n. số nhiều của cây tầm ma; một loại cây có lông châm.

Cụm từ & Cách kết hợp

stinging nettles

bọ nang

nettles and herbs

bọ nang và các loại thảo mộc

nettles soup

súp bọ nang

nettles tea

trà bọ nang

nettles patch

vạt bọ nang

nettles garden

vườn bọ nang

nettles leaves

lá bọ nang

nettles recipe

công thức bọ nang

nettles benefits

lợi ích của bọ nang

nettles extract

chiết xuất bọ nang

Câu ví dụ

nettles can be used to make a soothing tea.

Cỏ bàng có thể được sử dụng để làm trà giải nhiệt.

be careful not to touch the nettles while walking.

Cẩn thận không nên chạm vào cỏ bàng khi đi bộ.

nettles are often found in damp, shady areas.

Cỏ bàng thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt, có bóng râm.

some people use nettles in their garden for compost.

Một số người sử dụng cỏ bàng trong vườn của họ để làm phân hữu cơ.

nettles can be a great source of vitamins and minerals.

Cỏ bàng có thể là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.

cooking nettles can reduce their sting.

Nấu cỏ bàng có thể làm giảm tác dụng châm chích của chúng.

nettles are often considered a weed by gardeners.

Cỏ bàng thường được coi là một loại cỏ dại bởi người làm vườn.

some recipes call for fresh nettles as an ingredient.

Một số công thức nấu ăn yêu cầu sử dụng cỏ bàng tươi làm nguyên liệu.

nettles can be a natural remedy for allergies.

Cỏ bàng có thể là một biện pháp khắc phục tự nhiên cho các bệnh dị ứng.

in folklore, nettles were used to ward off evil spirits.

Trong dân gian, cỏ bàng được sử dụng để xua đuổi tà ma.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay