neurodiversity

[Mỹ]/ˌnjʊərəʊdaɪˈvɜːsəti/
[Anh]/ˌnʊroʊdaɪˈvɜːrsəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự đa dạng của các chức năng não và phong cách nhận thức ở con người, đặc biệt là như một đặc điểm của các tình trạng phát triển thần kinh như tự kỷ, ADHD và rối loạn đọc.

Cụm từ & Cách kết hợp

neurodiversity movement

phong trào đa dạng thần kinh

celebrate neurodiversity

chào mừng đa dạng thần kinh

embrace neurodiversity

chào đón đa dạng thần kinh

support neurodiversity

hỗ trợ đa dạng thần kinh

understanding neurodiversity

hiểu về đa dạng thần kinh

neurodiversity in workplace

đa dạng thần kinh tại nơi làm việc

neurodiversity paradigm

đa dạng thần kinh theo quan điểm

promoting neurodiversity

thúc đẩy đa dạng thần kinh

Câu ví dụ

the neurodiversity paradigm challenges traditional deficit-based models of learning and development.

Phong trào neurodiversity thách thức các mô hình truyền thống dựa trên khuyết tật về học tập và phát triển.

many companies are now implementing neurodiversity hiring programs to build more inclusive workplaces.

Nhiều công ty hiện đang triển khai các chương trình tuyển dụng dựa trên neurodiversity để xây dựng môi trường làm việc bao dung hơn.

educators must adopt a neurodiversity-affirming approach when supporting students with different learning styles.

Giáo viên phải áp dụng phương pháp ủng hộ neurodiversity khi hỗ trợ các học sinh có phong cách học tập khác nhau.

the neurodiversity movement advocates for systemic changes in how society views cognitive differences.

Phong trào neurodiversity kêu gọi những thay đổi hệ thống trong cách xã hội nhìn nhận sự khác biệt về nhận thức.

understanding neurodiversity helps parents and teachers provide appropriate support for children on the autism spectrum.

Hiểu về neurodiversity giúp phụ huynh và giáo viên cung cấp sự hỗ trợ phù hợp cho trẻ em trên phổ tự kỷ.

our school district has launched neurodiversity training workshops for all faculty members this semester.

Phường học của chúng tôi đã triển khai các khóa đào tạo về neurodiversity cho tất cả các thành viên trong đội ngũ nhân viên trong học kỳ này.

researchers argue that embracing neurodiversity can lead to innovation and creativity in organizational settings.

Nghiên cứu cho rằng việc đón nhận neurodiversity có thể dẫn đến đổi mới và sáng tạo trong môi trường tổ chức.

the neurodiversity perspective emphasizes recognizing strengths rather than focusing solely on challenges and deficits.

Quan điểm về neurodiversity nhấn mạnh việc nhận ra điểm mạnh thay vì chỉ tập trung vào các thách thức và khuyết tật.

corporate neurodiversity initiatives have demonstrated measurable improvements in employee satisfaction and productivity.

Các sáng kiến neurodiversity trong doanh nghiệp đã chứng minh được những cải thiện có thể đo lường được trong sự hài lòng và năng suất của nhân viên.

society must move beyond tolerance toward genuine acceptance and celebration of neurodiversity in all its forms.

Xã hội phải vượt qua sự khoan dung để hướng tới sự chấp nhận và tôn vinh neurodiversity ở mọi hình thức.

effective neurodiversity advocacy requires listening to the voices and experiences of neurodivergent individuals themselves.

Đề cao neurodiversity hiệu quả đòi hỏi phải lắng nghe tiếng nói và trải nghiệm của chính những cá nhân neurodivergent.

healthcare providers are increasingly incorporating neurodiversity-informed practices into their clinical approaches.

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế ngày càng tích hợp các phương pháp dựa trên neurodiversity vào cách tiếp cận lâm sàng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay