neuroticism

[US]/[ˌn(j)ʊəˈɒtɪsɪz(əm)]/
[UK]/[ˌn(j)ʊəˈɒtɪsɪz(əm]/
Frequency: Very High

Translation

n. xu hướng trải nghiệm các cảm xúc tiêu cực, thường đi kèm với lo lắng, lo lắng và bất an; đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi xu hướng lo lắng, lo lắng và bất ổn cảm xúc; trạng thái bị thần kinh.
Word Forms
số nhiềuneuroticisms

Phrases & Collocations

high neuroticism

Tính thần kinh cao

neuroticism scores

Điểm thần kinh

assessing neuroticism

Đánh giá tính thần kinh

increased neuroticism

Tăng tính thần kinh

neuroticism traits

Những đặc điểm thần kinh

manifesting neuroticism

Thể hiện tính thần kinh

neuroticism and anxiety

Tính thần kinh và lo âu

reducing neuroticism

Giảm tính thần kinh

neuroticism levels

Các mức độ thần kinh

experiencing neuroticism

Cảm nhận tính thần kinh

Example Sentences

her high neuroticism often leads to excessive worry and anxiety.

Tính thần kinh cao của cô ấy thường dẫn đến lo lắng và lo lắng quá mức.

he exhibits a significant level of neuroticism in his personality profile.

Anh ấy thể hiện mức độ thần kinh đáng kể trong hồ sơ tính cách của mình.

the study investigated the correlation between neuroticism and depression.

Nghiên cứu đã điều tra mối tương quan giữa thần kinh và trầm cảm.

managing neuroticism can improve overall emotional well-being.

Quản lý thần kinh có thể cải thiện sức khỏe cảm xúc tổng thể.

neuroticism is a personality trait characterized by negative emotions.

Thần kinh là một đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi cảm xúc tiêu cực.

individuals high in neuroticism tend to react strongly to stress.

Những người có tính thần kinh cao có xu hướng phản ứng mạnh với căng thẳng.

understanding neuroticism can help in building healthier relationships.

Hiểu về thần kinh có thể giúp xây dựng các mối quan hệ lành mạnh hơn.

the therapist helped her cope with her neurotic tendencies.

Nhà trị liệu đã giúp cô ấy đối phó với xu hướng thần kinh của mình.

neuroticism scores were assessed using a standardized questionnaire.

Điểm thần kinh được đánh giá bằng cách sử dụng bảng câu hỏi tiêu chuẩn.

despite her neuroticism, she is a remarkably capable leader.

Dù có tính thần kinh, cô ấy là một nhà lãnh đạo có năng lực đáng kinh ngạc.

his neuroticism made him particularly sensitive to criticism.

Tính thần kinh của anh ấy khiến anh ấy đặc biệt nhạy cảm với chỉ trích.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now