he often falls into overthinking about his past mistakes.
Anh ấy thường rơi vào trạng thái suy nghĩ quá nhiều về những sai lầm trong quá khứ.
don't let overthinking consume your time and energy.
Đừng để việc suy nghĩ quá nhiều chiếm đoạt thời gian và năng lượng của bạn.
sometimes, it's better to just go with the flow instead of overthinking every detail.
Đôi khi, tốt hơn là cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên thay vì suy nghĩ quá nhiều về mọi chi tiết.
her anxiety stems from her tendency to overthink situations.
Sự lo lắng của cô ấy bắt nguồn từ xu hướng suy nghĩ quá nhiều về các tình huống.
overthinking can lead to unnecessary stress and worry.
Việc suy nghĩ quá nhiều có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng không cần thiết.
i'm trying to learn to stop overthinking and just live in the moment.
Tôi đang cố gắng học cách ngừng suy nghĩ quá nhiều và chỉ sống trong hiện tại.
he was caught in a cycle of overthinking, unable to make a decision.
Anh ấy bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy nghĩ quá nhiều, không thể đưa ra quyết định.
overthinking can cloud your judgment and prevent you from seeing things clearly.
Việc suy nghĩ quá nhiều có thể làm mờ đi sự phán đoán của bạn và ngăn bạn nhìn nhận mọi thứ một cách rõ ràng.
it's important to find a balance between thinking things through and overthinking them.
Điều quan trọng là tìm sự cân bằng giữa việc suy nghĩ thấu đáo và suy nghĩ quá nhiều về chúng.
she realized that overthinking was holding her back from pursuing her dreams.
Cô ấy nhận ra rằng việc suy nghĩ quá nhiều đang cản trở cô ấy theo đuổi ước mơ.
he often falls into overthinking about his past mistakes.
Anh ấy thường rơi vào trạng thái suy nghĩ quá nhiều về những sai lầm trong quá khứ.
don't let overthinking consume your time and energy.
Đừng để việc suy nghĩ quá nhiều chiếm đoạt thời gian và năng lượng của bạn.
sometimes, it's better to just go with the flow instead of overthinking every detail.
Đôi khi, tốt hơn là cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên thay vì suy nghĩ quá nhiều về mọi chi tiết.
her anxiety stems from her tendency to overthink situations.
Sự lo lắng của cô ấy bắt nguồn từ xu hướng suy nghĩ quá nhiều về các tình huống.
overthinking can lead to unnecessary stress and worry.
Việc suy nghĩ quá nhiều có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng không cần thiết.
i'm trying to learn to stop overthinking and just live in the moment.
Tôi đang cố gắng học cách ngừng suy nghĩ quá nhiều và chỉ sống trong hiện tại.
he was caught in a cycle of overthinking, unable to make a decision.
Anh ấy bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy nghĩ quá nhiều, không thể đưa ra quyết định.
overthinking can cloud your judgment and prevent you from seeing things clearly.
Việc suy nghĩ quá nhiều có thể làm mờ đi sự phán đoán của bạn và ngăn bạn nhìn nhận mọi thứ một cách rõ ràng.
it's important to find a balance between thinking things through and overthinking them.
Điều quan trọng là tìm sự cân bằng giữa việc suy nghĩ thấu đáo và suy nghĩ quá nhiều về chúng.
she realized that overthinking was holding her back from pursuing her dreams.
Cô ấy nhận ra rằng việc suy nghĩ quá nhiều đang cản trở cô ấy theo đuổi ước mơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay