neutralgray

[Mỹ]/ˈnjuːtrəl ɡreɪ/
[Anh]/ˈnuːtrəl ɡreɪ/

Dịch

n. một màu trung tính không phải đen mà cũng không phải trắng, thường được mô tả là tông xám cân bằng
adj. một màu không ấm cũng không lạnh, nằm giữa đen và trắng

Câu ví dụ

the designer chose a neutral gray color for the living room walls to create a calming effect.

Nhà thiết kế đã chọn màu xám trung tính cho tường phòng khách để tạo ra hiệu ứng thư giãn.

she wore a neutral gray dress that perfectly complemented her silver necklace.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu xám trung tính hoàn toàn phù hợp với chiếc vòng cổ bạc của mình.

the website features a neutral gray background that's easy on the eyes for reading.

Trang web có nền màu xám trung tính, dễ nhìn và đọc.

neutral gray tones dominate the modern office interior design this year.

Màu xám trung tính thống trị thiết kế nội thất văn phòng hiện đại năm nay.

he prefers neutral gray paint for his studio apartment because it makes the space feel larger.

Anh ấy thích sơn màu xám trung tính cho căn hộ studio của mình vì nó khiến không gian có cảm giác rộng hơn.

the fashion collection showcases various neutral gray outfits for the fall season.

Bộ sưu tập thời trang giới thiệu nhiều bộ trang phục màu xám trung tính cho mùa thu.

neutral gray is the perfect base color for adding bold accent pieces to a room.

Màu xám trung tính là màu nền hoàn hảo để thêm các điểm nhấn táo bạo vào một căn phòng.

the photographer selected a neutral gray backdrop for the portrait session.

Nhiếp ảnh gia đã chọn một phông nền màu xám trung tính cho buổi chụp hình chân dung.

her neutral gray suit looked professional and stylish for the business meeting.

Bộ đồ màu xám trung tính của cô ấy trông chuyên nghiệp và phong cách cho cuộc họp kinh doanh.

the artist mixed several shades of neutral gray to create depth in the painting.

Nghệ sĩ đã pha trộn nhiều sắc thái xám trung tính để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.

neutral gray skies signaled an impending storm on the horizon.

Những bầu trời xám trung tính báo hiệu một cơn bão đang đến gần.

the interior designer created a sophisticated neutral gray palette for the luxury hotel lobby.

Nhà thiết kế nội thất đã tạo ra bảng màu xám trung tính tinh tế cho sảnh khách sạn sang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay