neutralisms

[Mỹ]/ˈnjuːtrəˌlɪzəmz/
[Anh]/ˈnuːtrəˌlɪzəmz/

Dịch

n.trạng thái trung lập hoặc khách quan; một học thuyết chính trị hoặc triết học ủng hộ sự trung lập

Cụm từ & Cách kết hợp

neutralisms in language

thái độ trung lập trong ngôn ngữ

political neutralisms

thái độ trung lập về chính trị

cultural neutralisms

thái độ trung lập về văn hóa

neutralisms and biases

thái độ trung lập và định kiến

neutralisms in communication

thái độ trung lập trong giao tiếp

social neutralisms

thái độ trung lập về xã hội

neutralisms in media

thái độ trung lập trong truyền thông

neutralisms and perspectives

thái độ trung lập và quan điểm

neutralisms in education

thái độ trung lập trong giáo dục

neutralisms in discourse

thái độ trung lập trong diễn ngôn

Câu ví dụ

neutralisms can help in understanding different perspectives.

Các chủ nghĩa trung lập có thể giúp hiểu rõ các quan điểm khác nhau.

in discussions, using neutralisms can promote a more balanced dialogue.

Trong các cuộc thảo luận, việc sử dụng chủ nghĩa trung lập có thể thúc đẩy đối thoại cân bằng hơn.

neutralisms are often employed in academic writing to avoid bias.

Chủ nghĩa trung lập thường được sử dụng trong các bài viết học thuật để tránh thiên vị.

she prefers neutralisms to express her opinions without offending anyone.

Cô ấy thích sử dụng chủ nghĩa trung lập để bày tỏ ý kiến của mình mà không làm ai phật lòng.

neutralisms can be a useful tool in conflict resolution.

Chủ nghĩa trung lập có thể là một công cụ hữu ích trong giải quyết xung đột.

the report was filled with neutralisms to maintain objectivity.

Báo cáo chứa nhiều chủ nghĩa trung lập để duy trì tính khách quan.

using neutralisms allows for clearer communication in sensitive topics.

Việc sử dụng chủ nghĩa trung lập cho phép giao tiếp rõ ràng hơn trong các chủ đề nhạy cảm.

neutralisms are essential in diplomatic conversations.

Chủ nghĩa trung lập rất quan trọng trong các cuộc đối thoại ngoại giao.

he often employs neutralisms to avoid taking sides.

Anh ấy thường sử dụng chủ nghĩa trung lập để tránh đứng về phía bên nào.

neutralisms can create a safe space for open discussions.

Chủ nghĩa trung lập có thể tạo ra một không gian an toàn cho các cuộc thảo luận mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay