ngram

[Mỹ]/ˈɛnˌɡræm/
[Anh]/ˈɛnˌɡræm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ngram model

ngram frequency

ngram probability

ngram analysis

ngram smoothing

ngram generation

ngram backoff

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay