time nias
thời gian nias
confirmation nias
xác nhận nias
olympian nias
vận động viên olympic nias
positive nias
tích cực nias
negative nias
tiêu cực nias
statistical nias
thống kê nias
sampling nias
lấy mẫu nias
response nias
phản hồi nias
observer nias
người quan sát nias
reporting nias
báo cáo nias
time nias
thời gian nias
confirmation nias
xác nhận nias
olympian nias
vận động viên olympic nias
positive nias
tích cực nias
negative nias
tiêu cực nias
statistical nias
thống kê nias
sampling nias
lấy mẫu nias
response nias
phản hồi nias
observer nias
người quan sát nias
reporting nias
báo cáo nias
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay