nias

[Mỹ]/ˈnaɪəs/
[Anh]/ˈnaɪəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng; một tên được tặng.

Cụm từ & Cách kết hợp

time nias

thời gian nias

confirmation nias

xác nhận nias

olympian nias

vận động viên olympic nias

positive nias

tích cực nias

negative nias

tiêu cực nias

statistical nias

thống kê nias

sampling nias

lấy mẫu nias

response nias

phản hồi nias

observer nias

người quan sát nias

reporting nias

báo cáo nias

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay