nickels

[Mỹ]/ˈnɪkəlz/
[Anh]/ˈnɪkəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của nickel; một đồng xu năm xu ở Mỹ và Canada

Cụm từ & Cách kết hợp

five nickels

năm xu

two nickels

hai xu

counting nickels

đếm xu

nickels and dimes

xu và đồng

nickels only

chỉ có xu

spare nickels

xu dự trữ

nickels collection

tập hợp xu

nickels change

tiền xu thừa

nickels worth

giá trị của xu

nickels pile

đống xu

Câu ví dụ

he saved up enough nickels to buy a new bike.

anh ấy tiết kiệm đủ xu để mua một chiếc xe đạp mới.

she found a pile of nickels in her old coat.

cô ấy tìm thấy một đống xu trong chiếc áo khoác cũ của mình.

nickels are often used in vending machines.

xu thường được sử dụng trong các máy bán hàng tự động.

he counted his nickels before heading to the store.

anh ấy đếm số xu của mình trước khi đến cửa hàng.

she dropped a few nickels on the floor.

cô ấy làm rơi vài xu xuống sàn.

they used nickels to play the arcade games.

họ dùng xu để chơi trò chơi ở khu vui chơi điện tử.

he gave her a handful of nickels as a joke.

anh ấy đưa cho cô ấy một nắm xu như một trò đùa.

nickels can add up quickly if you collect them.

xu có thể nhanh chóng cộng lại nếu bạn thu thập chúng.

she used her nickels to buy candy from the store.

cô ấy dùng xu của mình để mua kẹo từ cửa hàng.

he likes to collect old nickels as a hobby.

anh ấy thích sưu tầm những đồng xu cổ như một sở thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay