nico

[Mỹ]/'nikəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thiết bị phát hiện nitrogen dioxide.

Cụm từ & Cách kết hợp

Nico Robin

Nico Robin

Nico Nico Nii

Nico Nico Nii

Nico Yazawa

Nico Yazawa

Nico Nico Douga

Nico Nico Douga

Câu ví dụ

Nico is a talented musician.

Nico là một nhạc sĩ tài năng.

She always enjoys listening to Nico's songs.

Cô ấy luôn thích nghe những bài hát của Nico.

Nico's performance was outstanding.

Chuyển nghiệp của Nico thật xuất sắc.

Many people admire Nico's dedication to his craft.

Rất nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm với nghề của Nico.

Nico's latest album has received rave reviews.

Album mới nhất của Nico đã nhận được những đánh giá tuyệt vời.

Fans eagerly anticipate Nico's upcoming tour.

Người hâm mộ háo hức chờ đợi chuyến lưu diễn sắp tới của Nico.

Nico's music has a unique charm.

Âm nhạc của Nico có một nét quyến rũ độc đáo.

She met Nico at a music festival.

Cô ấy gặp Nico tại một lễ hội âm nhạc.

Nico's lyrics are deeply moving.

Lời bài hát của Nico rất sâu sắc.

The audience was captivated by Nico's performance.

Khán giả bị cuốn hút bởi màn trình diễn của Nico.

Ví dụ thực tế

You don't want to do this, Nico.

Bạn không muốn làm điều này đâu, Nico.

Nguồn: American TV series Person of Interest Season 4

But Nico and Stella were fearless.

Nhưng Nico và Stella rất dũng cảm.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2023 Collection

Nico and Grace were in the car with me.

Nico và Grace ở trong xe với tôi.

Nguồn: Out of Control Season 3

Nico is exactly what i do not need today.

Nico chính xác là điều tôi không cần ngày hôm nay.

Nguồn: Ugly Betty Season 1

I see Nico and Grace twice a week- Supervised visits.

Tôi gặp Nico và Grace hai lần một tuần - Các buổi thăm có người giám sát.

Nguồn: Out of Control Season 3

I see Nico and Grace twice a week.

Tôi gặp Nico và Grace hai lần một tuần.

Nguồn: Out of Control Season 3

Nico and Stella were wary at first but got bolder and bolder.

Lúc đầu Nico và Stella rất cảnh giác nhưng ngày càng táo bạo hơn.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2023 Collection

Good nickname choices for the name Dominic include Dom, Dommie, Nick, and Nico.

Những lựa chọn biệt danh tốt cho tên Dominic bao gồm Dom, Dommie, Nick và Nico.

Nguồn: The importance of English names.

Nico ran into the street to wave down help.

Nico chạy ra đường để vẫy gọi giúp đỡ.

Nguồn: Out of Control Season 3

This is where Nico then decided he wanted to dive inside of it and get my husband.

Đây là lúc Nico quyết định muốn nhảy vào đó và bắt cóc chồng tôi.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2023 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay