| số nhiều | nictations |
nictation response
phản ứng nhấp nháy
nictation reflex
phản xạ nhấp nháy
nictation rate
tần số nhấp nháy
nictation frequency
tần suất nhấp nháy
nictation behavior
hành vi nhấp nháy
nictation control
điều khiển nhấp nháy
nictation mechanism
cơ chế nhấp nháy
nictation pattern
mẫu nhấp nháy
nictation observation
quan sát nhấp nháy
nictation study
nghiên cứu nhấp nháy
his nictation was a clear sign of his sleepiness.
Nháy mắt của anh ấy là dấu hiệu rõ ràng của sự buồn ngủ.
nictation can sometimes indicate a medical condition.
Nháy mắt có thể đôi khi cho thấy một tình trạng y tế.
she noticed his nictation while he was trying to stay awake.
Cô ấy nhận thấy anh ấy đang nháy mắt trong khi anh ấy đang cố gắng giữ cho mình tỉnh táo.
nictation is often involuntary and can occur during fatigue.
Nháy mắt thường là vô thức và có thể xảy ra khi mệt mỏi.
the doctor explained that frequent nictation could be a symptom of stress.
Bác sĩ giải thích rằng việc nháy mắt thường xuyên có thể là một dấu hiệu của căng thẳng.
his nictation became more pronounced when he was nervous.
Nháy mắt của anh ấy trở nên rõ ràng hơn khi anh ấy lo lắng.
she tried to hide her nictation during the interview.
Cô ấy cố gắng che giấu việc nháy mắt của mình trong cuộc phỏng vấn.
nictation can be a natural response to bright lights.
Nháy mắt có thể là phản ứng tự nhiên với ánh sáng mạnh.
he found that his nictation increased when he was reading.
Anh ấy nhận thấy rằng việc nháy mắt của mình tăng lên khi anh ấy đang đọc.
understanding nictation can help in recognizing emotional states.
Hiểu về việc nháy mắt có thể giúp nhận biết các trạng thái cảm xúc.
nictation response
phản ứng nhấp nháy
nictation reflex
phản xạ nhấp nháy
nictation rate
tần số nhấp nháy
nictation frequency
tần suất nhấp nháy
nictation behavior
hành vi nhấp nháy
nictation control
điều khiển nhấp nháy
nictation mechanism
cơ chế nhấp nháy
nictation pattern
mẫu nhấp nháy
nictation observation
quan sát nhấp nháy
nictation study
nghiên cứu nhấp nháy
his nictation was a clear sign of his sleepiness.
Nháy mắt của anh ấy là dấu hiệu rõ ràng của sự buồn ngủ.
nictation can sometimes indicate a medical condition.
Nháy mắt có thể đôi khi cho thấy một tình trạng y tế.
she noticed his nictation while he was trying to stay awake.
Cô ấy nhận thấy anh ấy đang nháy mắt trong khi anh ấy đang cố gắng giữ cho mình tỉnh táo.
nictation is often involuntary and can occur during fatigue.
Nháy mắt thường là vô thức và có thể xảy ra khi mệt mỏi.
the doctor explained that frequent nictation could be a symptom of stress.
Bác sĩ giải thích rằng việc nháy mắt thường xuyên có thể là một dấu hiệu của căng thẳng.
his nictation became more pronounced when he was nervous.
Nháy mắt của anh ấy trở nên rõ ràng hơn khi anh ấy lo lắng.
she tried to hide her nictation during the interview.
Cô ấy cố gắng che giấu việc nháy mắt của mình trong cuộc phỏng vấn.
nictation can be a natural response to bright lights.
Nháy mắt có thể là phản ứng tự nhiên với ánh sáng mạnh.
he found that his nictation increased when he was reading.
Anh ấy nhận thấy rằng việc nháy mắt của mình tăng lên khi anh ấy đang đọc.
understanding nictation can help in recognizing emotional states.
Hiểu về việc nháy mắt có thể giúp nhận biết các trạng thái cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay