nictations

[Mỹ]/nɪkˈteɪʃənz/
[Anh]/nɪkˈteɪʃənz/

Dịch

n.hành động chớp mắt

Cụm từ & Cách kết hợp

night nictations

nháy mắt ban đêm

daily nictations

nháy mắt hàng ngày

natural nictations

nháy mắt tự nhiên

sleep nictations

nháy mắt khi ngủ

circadian nictations

nháy mắt theo nhịp sinh học

nocturnal nictations

nháy mắt về đêm

visual nictations

nháy mắt thị giác

emotional nictations

nháy mắt cảm xúc

physiological nictations

nháy mắt sinh lý

biological nictations

nháy mắt sinh học

Câu ví dụ

he experienced nictations during his sleep.

anh ấy đã trải qua hiện tượng nhấp nháy mí trong khi ngủ.

nictations can be a sign of fatigue.

hiện tượng nhấp nháy mí có thể là dấu hiệu của sự mệt mỏi.

she noticed frequent nictations while studying.

cô ấy nhận thấy hiện tượng nhấp nháy mí thường xuyên khi đang học.

nictations are often involuntary movements.

hiện tượng nhấp nháy mí thường là những cử động vô thức.

he tried to control his nictations during the presentation.

anh ấy đã cố gắng kiểm soát hiện tượng nhấp nháy mí trong suốt buổi thuyết trình.

some people may experience nictations due to allergies.

một số người có thể bị hiện tượng nhấp nháy mí do dị ứng.

her nictations increased when she was nervous.

hiện tượng nhấp nháy mí của cô ấy tăng lên khi cô ấy lo lắng.

nictations can disrupt concentration.

hiện tượng nhấp nháy mí có thể làm gián đoạn sự tập trung.

he researched the causes of nictations.

anh ấy đã nghiên cứu về các nguyên nhân gây ra hiện tượng nhấp nháy mí.

understanding nictations can help manage stress.

hiểu về hiện tượng nhấp nháy mí có thể giúp kiểm soát căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay