night nictations
nháy mắt ban đêm
daily nictations
nháy mắt hàng ngày
natural nictations
nháy mắt tự nhiên
sleep nictations
nháy mắt khi ngủ
circadian nictations
nháy mắt theo nhịp sinh học
nocturnal nictations
nháy mắt về đêm
visual nictations
nháy mắt thị giác
emotional nictations
nháy mắt cảm xúc
physiological nictations
nháy mắt sinh lý
biological nictations
nháy mắt sinh học
he experienced nictations during his sleep.
anh ấy đã trải qua hiện tượng nhấp nháy mí trong khi ngủ.
nictations can be a sign of fatigue.
hiện tượng nhấp nháy mí có thể là dấu hiệu của sự mệt mỏi.
she noticed frequent nictations while studying.
cô ấy nhận thấy hiện tượng nhấp nháy mí thường xuyên khi đang học.
nictations are often involuntary movements.
hiện tượng nhấp nháy mí thường là những cử động vô thức.
he tried to control his nictations during the presentation.
anh ấy đã cố gắng kiểm soát hiện tượng nhấp nháy mí trong suốt buổi thuyết trình.
some people may experience nictations due to allergies.
một số người có thể bị hiện tượng nhấp nháy mí do dị ứng.
her nictations increased when she was nervous.
hiện tượng nhấp nháy mí của cô ấy tăng lên khi cô ấy lo lắng.
nictations can disrupt concentration.
hiện tượng nhấp nháy mí có thể làm gián đoạn sự tập trung.
he researched the causes of nictations.
anh ấy đã nghiên cứu về các nguyên nhân gây ra hiện tượng nhấp nháy mí.
understanding nictations can help manage stress.
hiểu về hiện tượng nhấp nháy mí có thể giúp kiểm soát căng thẳng.
night nictations
nháy mắt ban đêm
daily nictations
nháy mắt hàng ngày
natural nictations
nháy mắt tự nhiên
sleep nictations
nháy mắt khi ngủ
circadian nictations
nháy mắt theo nhịp sinh học
nocturnal nictations
nháy mắt về đêm
visual nictations
nháy mắt thị giác
emotional nictations
nháy mắt cảm xúc
physiological nictations
nháy mắt sinh lý
biological nictations
nháy mắt sinh học
he experienced nictations during his sleep.
anh ấy đã trải qua hiện tượng nhấp nháy mí trong khi ngủ.
nictations can be a sign of fatigue.
hiện tượng nhấp nháy mí có thể là dấu hiệu của sự mệt mỏi.
she noticed frequent nictations while studying.
cô ấy nhận thấy hiện tượng nhấp nháy mí thường xuyên khi đang học.
nictations are often involuntary movements.
hiện tượng nhấp nháy mí thường là những cử động vô thức.
he tried to control his nictations during the presentation.
anh ấy đã cố gắng kiểm soát hiện tượng nhấp nháy mí trong suốt buổi thuyết trình.
some people may experience nictations due to allergies.
một số người có thể bị hiện tượng nhấp nháy mí do dị ứng.
her nictations increased when she was nervous.
hiện tượng nhấp nháy mí của cô ấy tăng lên khi cô ấy lo lắng.
nictations can disrupt concentration.
hiện tượng nhấp nháy mí có thể làm gián đoạn sự tập trung.
he researched the causes of nictations.
anh ấy đã nghiên cứu về các nguyên nhân gây ra hiện tượng nhấp nháy mí.
understanding nictations can help manage stress.
hiểu về hiện tượng nhấp nháy mí có thể giúp kiểm soát căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay