the scientist discovered a new nicus element in the ancient specimen.
Người khoa học đã phát hiện một nguyên tố nicus mới trong mẫu vật cổ đại.
the nicus properties of this compound make it valuable for research.
Tính chất nicus của hợp chất này khiến nó có giá trị cho nghiên cứu.
researchers are studying the nicus behavior under extreme conditions.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của nicus trong điều kiện cực đoan.
the mechanism involves a complex nicus system not fully understood.
Cơ chế liên quan đến một hệ thống nicus phức tạp chưa được hiểu đầy đủ.
these nicus characteristics distinguish it from similar substances.
Đặc điểm nicus này giúp phân biệt nó với các chất tương tự.
the nicus response varies significantly between different samples.
Phản ứng nicus thay đổi đáng kể giữa các mẫu khác nhau.
laboratory tests revealed previously unknown nicus properties.
Các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm đã tiết lộ các tính chất nicus chưa từng biết trước đây.
scientists are developing a new theory to explain this nicus phenomenon.
Các nhà khoa học đang phát triển một lý thuyết mới để giải thích hiện tượng nicus này.
the nicus structure appears consistent across multiple observations.
Cấu trúc nicus dường như nhất quán qua nhiều quan sát.
analysis shows the nicus compound reacts differently at high temperatures.
Phân tích cho thấy hợp chất nicus phản ứng khác nhau ở nhiệt độ cao.
the team documented several unusual nicus characteristics during the experiment.
Đội ngũ đã ghi lại một số đặc điểm nicus bất thường trong quá trình thí nghiệm.
further research is needed to understand the nicus mechanism fully.
Cần có thêm nghiên cứu để hiểu đầy đủ cơ chế nicus.
the nicus phenomenon has been observed in multiple laboratory settings.
Hiện tượng nicus đã được quan sát trong nhiều điều kiện phòng thí nghiệm khác nhau.
the scientist discovered a new nicus element in the ancient specimen.
Người khoa học đã phát hiện một nguyên tố nicus mới trong mẫu vật cổ đại.
the nicus properties of this compound make it valuable for research.
Tính chất nicus của hợp chất này khiến nó có giá trị cho nghiên cứu.
researchers are studying the nicus behavior under extreme conditions.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của nicus trong điều kiện cực đoan.
the mechanism involves a complex nicus system not fully understood.
Cơ chế liên quan đến một hệ thống nicus phức tạp chưa được hiểu đầy đủ.
these nicus characteristics distinguish it from similar substances.
Đặc điểm nicus này giúp phân biệt nó với các chất tương tự.
the nicus response varies significantly between different samples.
Phản ứng nicus thay đổi đáng kể giữa các mẫu khác nhau.
laboratory tests revealed previously unknown nicus properties.
Các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm đã tiết lộ các tính chất nicus chưa từng biết trước đây.
scientists are developing a new theory to explain this nicus phenomenon.
Các nhà khoa học đang phát triển một lý thuyết mới để giải thích hiện tượng nicus này.
the nicus structure appears consistent across multiple observations.
Cấu trúc nicus dường như nhất quán qua nhiều quan sát.
analysis shows the nicus compound reacts differently at high temperatures.
Phân tích cho thấy hợp chất nicus phản ứng khác nhau ở nhiệt độ cao.
the team documented several unusual nicus characteristics during the experiment.
Đội ngũ đã ghi lại một số đặc điểm nicus bất thường trong quá trình thí nghiệm.
further research is needed to understand the nicus mechanism fully.
Cần có thêm nghiên cứu để hiểu đầy đủ cơ chế nicus.
the nicus phenomenon has been observed in multiple laboratory settings.
Hiện tượng nicus đã được quan sát trong nhiều điều kiện phòng thí nghiệm khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay