niggardly behavior
hành vi keo kiệt
niggardly attitude
thái độ keo kiệt
niggardly gift
món quà keo kiệt
niggardly sum
số tiền keo kiệt
niggardly response
phản hồi keo kiệt
niggardly support
sự hỗ trợ keo kiệt
niggardly contribution
đóng góp keo kiệt
niggardly offer
lời đề nghị keo kiệt
niggardly donation
quyên góp keo kiệt
niggardly policy
chính sách keo kiệt
his niggard attitude made it difficult for the team to succeed.
Thái độ keo kiệt của anh ấy đã khiến đội gặp khó khăn trong việc thành công.
she was often criticized for her niggard spending habits.
Cô ấy thường bị chỉ trích vì thói quen chi tiêu keo kiệt.
the niggard donation did not meet the charity's needs.
Mức quyên góp keo kiệt đó không đáp ứng được nhu cầu của tổ từ thiện.
his niggard nature was evident in his reluctance to share.
Tính cách keo kiệt của anh ấy thể hiện rõ ở sự miễn cưỡng chia sẻ.
despite his wealth, he was known to be quite niggard.
Mặc dù giàu có, anh ấy nổi tiếng là khá keo kiệt.
the niggard approach to budgeting led to project delays.
Cách tiếp cận tiết kiệm trong việc lập ngân sách đã dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.
her niggard comments during the meeting upset everyone.
Những lời bình luận keo kiệt của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người khó chịu.
he was niggard with compliments, rarely praising others.
Anh ấy thường keo kiệt với những lời khen ngợi, hiếm khi ca ngợi người khác.
the niggard allocation of resources hindered progress.
Việc phân bổ nguồn lực keo kiệt đã cản trở sự tiến triển.
being niggard in friendship can lead to loneliness.
Keo kiệt trong tình bạn có thể dẫn đến sự cô đơn.
niggardly behavior
hành vi keo kiệt
niggardly attitude
thái độ keo kiệt
niggardly gift
món quà keo kiệt
niggardly sum
số tiền keo kiệt
niggardly response
phản hồi keo kiệt
niggardly support
sự hỗ trợ keo kiệt
niggardly contribution
đóng góp keo kiệt
niggardly offer
lời đề nghị keo kiệt
niggardly donation
quyên góp keo kiệt
niggardly policy
chính sách keo kiệt
his niggard attitude made it difficult for the team to succeed.
Thái độ keo kiệt của anh ấy đã khiến đội gặp khó khăn trong việc thành công.
she was often criticized for her niggard spending habits.
Cô ấy thường bị chỉ trích vì thói quen chi tiêu keo kiệt.
the niggard donation did not meet the charity's needs.
Mức quyên góp keo kiệt đó không đáp ứng được nhu cầu của tổ từ thiện.
his niggard nature was evident in his reluctance to share.
Tính cách keo kiệt của anh ấy thể hiện rõ ở sự miễn cưỡng chia sẻ.
despite his wealth, he was known to be quite niggard.
Mặc dù giàu có, anh ấy nổi tiếng là khá keo kiệt.
the niggard approach to budgeting led to project delays.
Cách tiếp cận tiết kiệm trong việc lập ngân sách đã dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.
her niggard comments during the meeting upset everyone.
Những lời bình luận keo kiệt của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người khó chịu.
he was niggard with compliments, rarely praising others.
Anh ấy thường keo kiệt với những lời khen ngợi, hiếm khi ca ngợi người khác.
the niggard allocation of resources hindered progress.
Việc phân bổ nguồn lực keo kiệt đã cản trở sự tiến triển.
being niggard in friendship can lead to loneliness.
Keo kiệt trong tình bạn có thể dẫn đến sự cô đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay