nightcaps before bed
mũ ngủ trước khi đi ngủ
enjoying nightcaps
thưởng thức mũ ngủ
nightcaps with friends
mũ ngủ với bạn bè
after dinner nightcaps
mũ ngủ sau bữa tối
nightcaps and relaxation
mũ ngủ và thư giãn
perfect nightcaps
mũ ngủ hoàn hảo
nightcaps for sleep
mũ ngủ để ngủ
nightcaps at home
mũ ngủ ở nhà
nightcaps with dessert
mũ ngủ với món tráng miệng
nightcaps and stories
mũ ngủ và truyện
after a long day, i enjoy having a few nightcaps with friends.
Sau một ngày dài, tôi thích uống một vài ly rượu mạnh với bạn bè.
he often indulges in nightcaps to unwind before bed.
Anh ấy thường uống rượu mạnh để thư giãn trước khi đi ngủ.
nightcaps can sometimes lead to a restless sleep.
Uống rượu mạnh đôi khi có thể dẫn đến một giấc ngủ không yên.
she ordered a nightcap at the bar before heading home.
Cô ấy đã gọi một ly rượu mạnh tại quán bar trước khi về nhà.
they shared stories over nightcaps late into the night.
Họ chia sẻ những câu chuyện bên ly rượu mạnh đến khuya.
nightcaps are a tradition in our family after dinner.
Uống rượu mạnh là một truyền thống của gia đình chúng tôi sau bữa tối.
he prefers whiskey nightcaps over other drinks.
Anh ấy thích rượu mạnh làm từ whiskey hơn các loại đồ uống khác.
we often enjoy nightcaps while watching the stars.
Chúng tôi thường thích uống rượu mạnh trong khi ngắm sao.
nightcaps can be a comforting way to end the day.
Uống rượu mạnh có thể là một cách thoải mái để kết thúc một ngày.
he always keeps a bottle of brandy for nightcaps.
Anh ấy luôn giữ một chai rượu brandy để uống rượu mạnh.
nightcaps before bed
mũ ngủ trước khi đi ngủ
enjoying nightcaps
thưởng thức mũ ngủ
nightcaps with friends
mũ ngủ với bạn bè
after dinner nightcaps
mũ ngủ sau bữa tối
nightcaps and relaxation
mũ ngủ và thư giãn
perfect nightcaps
mũ ngủ hoàn hảo
nightcaps for sleep
mũ ngủ để ngủ
nightcaps at home
mũ ngủ ở nhà
nightcaps with dessert
mũ ngủ với món tráng miệng
nightcaps and stories
mũ ngủ và truyện
after a long day, i enjoy having a few nightcaps with friends.
Sau một ngày dài, tôi thích uống một vài ly rượu mạnh với bạn bè.
he often indulges in nightcaps to unwind before bed.
Anh ấy thường uống rượu mạnh để thư giãn trước khi đi ngủ.
nightcaps can sometimes lead to a restless sleep.
Uống rượu mạnh đôi khi có thể dẫn đến một giấc ngủ không yên.
she ordered a nightcap at the bar before heading home.
Cô ấy đã gọi một ly rượu mạnh tại quán bar trước khi về nhà.
they shared stories over nightcaps late into the night.
Họ chia sẻ những câu chuyện bên ly rượu mạnh đến khuya.
nightcaps are a tradition in our family after dinner.
Uống rượu mạnh là một truyền thống của gia đình chúng tôi sau bữa tối.
he prefers whiskey nightcaps over other drinks.
Anh ấy thích rượu mạnh làm từ whiskey hơn các loại đồ uống khác.
we often enjoy nightcaps while watching the stars.
Chúng tôi thường thích uống rượu mạnh trong khi ngắm sao.
nightcaps can be a comforting way to end the day.
Uống rượu mạnh có thể là một cách thoải mái để kết thúc một ngày.
he always keeps a bottle of brandy for nightcaps.
Anh ấy luôn giữ một chai rượu brandy để uống rượu mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay