nighthawk

[Mỹ]/ˈnaɪt.hɔːk/
[Anh]/ˈnaɪt.hɔk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim hoạt động vào ban đêm; một người thích cuộc sống về đêm
Word Forms
số nhiềunighthawks

Cụm từ & Cách kết hợp

nighthawk call

tiếng kêu của chim cú đêm

nighthawk flight

chuyển bay của chim cú đêm

nighthawk species

loài chim cú đêm

nighthawk habitat

môi trường sống của chim cú đêm

nighthawk behavior

hành vi của chim cú đêm

nighthawk migration

di cư của chim cú đêm

nighthawk watch

quan sát chim cú đêm

nighthawk nest

tổ chim cú đêm

nighthawk song

tiếng hót của chim cú đêm

nighthawk sighting

nhìn thấy chim cú đêm

Câu ví dụ

the nighthawk soared gracefully through the twilight sky.

chim cắt đuôi đêm bay lượn duyên dáng trên bầu trời hoàng hôn.

many people admire the nighthawk for its unique hunting style.

rất nhiều người ngưỡng mộ chim cắt đuôi đêm vì phong cách săn mồi độc đáo của nó.

at dusk, the nighthawk begins its nightly chorus.

vào lúc hoàng hôn, chim cắt đuôi đêm bắt đầu màn hòa tấu đêm của nó.

the nighthawk's call can be heard echoing in the quiet night.

tiếng kêu của chim cắt đuôi đêm có thể được nghe thấy vọng lại trong đêm yên tĩnh.

watching a nighthawk in flight is a mesmerizing experience.

xem chim cắt đuôi đêm bay là một trải nghiệm mê hoặc.

in the summer, nighthawks are often seen hunting insects.

vào mùa hè, chim cắt đuôi đêm thường được nhìn thấy đang săn côn trùng.

the nighthawk is known for its distinctive silhouette against the moonlight.

chim cắt đuôi đêm nổi tiếng với hình dáng đặc biệt của nó dưới ánh trăng.

local birdwatchers eagerly await the arrival of the nighthawk each year.

những người quan sát chim địa phương háo hức chờ đợi sự xuất hiện của chim cắt đuôi đêm mỗi năm.

during migration, nighthawks can cover vast distances in search of food.

trong quá trình di cư, chim cắt đuôi đêm có thể đi được quãng đường xa xôi để tìm kiếm thức ăn.

the nighthawk's camouflage helps it blend into its surroundings.

màu ngụy trang của chim cắt đuôi đêm giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay