nightlong

[Mỹ]/ˈnaɪt.lɒŋ/
[Anh]/ˈnaɪt.lɔːŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. kéo dài suốt cả đêm

Cụm từ & Cách kết hợp

party nightlong

tiệc xuyên đêm

dance nightlong

nhảy xuyên đêm

sing nightlong

hát xuyên đêm

talk nightlong

nói chuyện xuyên đêm

celebrate nightlong

tổ chức xuyên đêm

dream nightlong

mơ xuyên đêm

laugh nightlong

cười xuyên đêm

explore nightlong

khám phá xuyên đêm

enjoy nightlong

tận hưởng xuyên đêm

wander nightlong

lang thang xuyên đêm

Câu ví dụ

we danced nightlong at the party.

Chúng tôi đã khiêu vũ suốt đêm tại buổi tiệc.

she read her book nightlong without sleeping.

Cô ấy đọc sách của mình suốt đêm mà không ngủ.

they talked nightlong about their dreams.

Họ đã trò chuyện suốt đêm về những giấc mơ của họ.

the storm raged nightlong, keeping us awake.

Cơn bão hoành hành suốt đêm, khiến chúng tôi không thể ngủ được.

he studied nightlong for the big exam.

Anh ấy đã học suốt đêm cho kỳ thi lớn.

we celebrated nightlong after the victory.

Chúng tôi đã ăn mừng suốt đêm sau chiến thắng.

she sang nightlong at the karaoke bar.

Cô ấy đã hát suốt đêm tại quán karaoke.

the campfire burned nightlong, providing warmth.

Ngọn lửa trại cháy suốt đêm, cung cấp hơi ấm.

they played games nightlong during the sleepover.

Họ đã chơi trò chơi suốt đêm trong buổi ngủ lại.

we watched movies nightlong on the couch.

Chúng tôi đã xem phim suốt đêm trên ghế sofa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay