nikono

[Mỹ]/nɪˈkɒnəʊ/
[Anh]/nɪˈkɑːnoʊ/

Dịch

n. Thuật ngữ không chuẩn; có vẻ là từ viết tắt hoặc phiên âm được sử dụng trong bối cảnh y tế/ultrasound, có thể bắt nguồn từ tiếng Nhật hoặc tiếng Trung, ám chỉ "độ dài túi thai theo ngày"
Các dạng của từ
số nhiềunikonos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay