quick nimblenesses
sự nhanh nhẹn nhanh chóng
mental nimblenesses
sự nhanh nhẹn tinh thần
physical nimblenesses
sự nhanh nhẹn về thể chất
agile nimblenesses
sự nhanh nhẹn linh hoạt
social nimblenesses
sự nhanh nhẹn xã hội
creative nimblenesses
sự nhanh nhẹn sáng tạo
strategic nimblenesses
sự nhanh nhẹn chiến lược
emotional nimblenesses
sự nhanh nhẹn về mặt cảm xúc
tactical nimblenesses
sự nhanh nhẹn chiến thuật
team nimblenesses
sự nhanh nhẹn của nhóm
her nimblenesses in dance captivated the audience.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong điệu nhảy đã khiến khán giả bị cuốn hút.
the athlete's nimblenesses allowed her to dodge the opponents easily.
Sự nhanh nhẹn của vận động viên cho phép cô ấy dễ dàng né tránh đối thủ.
nimblenesses in thought are essential for problem-solving.
Sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
his nimblenesses on the guitar impressed everyone at the concert.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trên cây đàn guitar đã khiến mọi người tại buổi hòa nhạc đều ấn tượng.
the nimblenesses of the cat made it a skilled hunter.
Sự nhanh nhẹn của mèo khiến nó trở thành một thợ săn lành nghề.
in negotiations, nimblenesses can lead to better outcomes.
Trong đàm phán, sự nhanh nhẹn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the dancer's nimblenesses were a joy to watch.
Sự nhanh nhẹn của người nhảy múa là một điều thích thú để xem.
he demonstrated his nimblenesses while navigating the obstacle course.
Anh ấy đã thể hiện sự nhanh nhẹn của mình khi vượt qua đường vượt chướng ngại vật.
nimblenesses in decision-making can save valuable time.
Sự nhanh nhẹn trong ra quyết định có thể tiết kiệm thời gian quý báu.
her nimblenesses in adapting to change impressed her colleagues.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong việc thích nghi với sự thay đổi đã khiến đồng nghiệp của cô ấy ấn tượng.
quick nimblenesses
sự nhanh nhẹn nhanh chóng
mental nimblenesses
sự nhanh nhẹn tinh thần
physical nimblenesses
sự nhanh nhẹn về thể chất
agile nimblenesses
sự nhanh nhẹn linh hoạt
social nimblenesses
sự nhanh nhẹn xã hội
creative nimblenesses
sự nhanh nhẹn sáng tạo
strategic nimblenesses
sự nhanh nhẹn chiến lược
emotional nimblenesses
sự nhanh nhẹn về mặt cảm xúc
tactical nimblenesses
sự nhanh nhẹn chiến thuật
team nimblenesses
sự nhanh nhẹn của nhóm
her nimblenesses in dance captivated the audience.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong điệu nhảy đã khiến khán giả bị cuốn hút.
the athlete's nimblenesses allowed her to dodge the opponents easily.
Sự nhanh nhẹn của vận động viên cho phép cô ấy dễ dàng né tránh đối thủ.
nimblenesses in thought are essential for problem-solving.
Sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
his nimblenesses on the guitar impressed everyone at the concert.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trên cây đàn guitar đã khiến mọi người tại buổi hòa nhạc đều ấn tượng.
the nimblenesses of the cat made it a skilled hunter.
Sự nhanh nhẹn của mèo khiến nó trở thành một thợ săn lành nghề.
in negotiations, nimblenesses can lead to better outcomes.
Trong đàm phán, sự nhanh nhẹn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the dancer's nimblenesses were a joy to watch.
Sự nhanh nhẹn của người nhảy múa là một điều thích thú để xem.
he demonstrated his nimblenesses while navigating the obstacle course.
Anh ấy đã thể hiện sự nhanh nhẹn của mình khi vượt qua đường vượt chướng ngại vật.
nimblenesses in decision-making can save valuable time.
Sự nhanh nhẹn trong ra quyết định có thể tiết kiệm thời gian quý báu.
her nimblenesses in adapting to change impressed her colleagues.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong việc thích nghi với sự thay đổi đã khiến đồng nghiệp của cô ấy ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay