nimblenesses

[US]/ˈnɪmb(ə)l.nəs.ɪz/
[UK]/ˈnɪm.bəl.nəs.ɪz/

Translation

n. chất lượng của việc nhanh chóng và nhẹ nhàng trong chuyển động hoặc hành động; khả năng suy nghĩ và hiểu nhanh chóng

Phrases & Collocations

quick nimblenesses

sự nhanh nhẹn nhanh chóng

mental nimblenesses

sự nhanh nhẹn tinh thần

physical nimblenesses

sự nhanh nhẹn về thể chất

agile nimblenesses

sự nhanh nhẹn linh hoạt

social nimblenesses

sự nhanh nhẹn xã hội

creative nimblenesses

sự nhanh nhẹn sáng tạo

strategic nimblenesses

sự nhanh nhẹn chiến lược

emotional nimblenesses

sự nhanh nhẹn về mặt cảm xúc

tactical nimblenesses

sự nhanh nhẹn chiến thuật

team nimblenesses

sự nhanh nhẹn của nhóm

Example Sentences

her nimblenesses in dance captivated the audience.

Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong điệu nhảy đã khiến khán giả bị cuốn hút.

the athlete's nimblenesses allowed her to dodge the opponents easily.

Sự nhanh nhẹn của vận động viên cho phép cô ấy dễ dàng né tránh đối thủ.

nimblenesses in thought are essential for problem-solving.

Sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.

his nimblenesses on the guitar impressed everyone at the concert.

Sự nhanh nhẹn của anh ấy trên cây đàn guitar đã khiến mọi người tại buổi hòa nhạc đều ấn tượng.

the nimblenesses of the cat made it a skilled hunter.

Sự nhanh nhẹn của mèo khiến nó trở thành một thợ săn lành nghề.

in negotiations, nimblenesses can lead to better outcomes.

Trong đàm phán, sự nhanh nhẹn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

the dancer's nimblenesses were a joy to watch.

Sự nhanh nhẹn của người nhảy múa là một điều thích thú để xem.

he demonstrated his nimblenesses while navigating the obstacle course.

Anh ấy đã thể hiện sự nhanh nhẹn của mình khi vượt qua đường vượt chướng ngại vật.

nimblenesses in decision-making can save valuable time.

Sự nhanh nhẹn trong ra quyết định có thể tiết kiệm thời gian quý báu.

her nimblenesses in adapting to change impressed her colleagues.

Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong việc thích nghi với sự thay đổi đã khiến đồng nghiệp của cô ấy ấn tượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now