nimitzs

[Mỹ]/ˈnɪmɪtsɪz/
[Anh]/ˈnɪmɪtsɪz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Nimitz; tên riêng chỉ đô đốc Chester Nimitz hoặc các thuật ngữ liên quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

nimitzs strategy

Chiến lược của Nimitz

the nimitzs plan

Kế hoạch của Nimitz

nimitzs approach

Phương pháp của Nimitz

nimitzs leadership

Lãnh đạo của Nimitz

nimitzs wisdom

Trí tuệ của Nimitz

nimitzs theory

Lý thuyết của Nimitz

nimitzs method

Phương pháp của Nimitz

when nimitzs acts

Khi Nimitz hành động

nimitzs decision

Quyết định của Nimitz

nimitzs legacy

Danh dự của Nimitz

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay