nimitzs

[Mỹ]/ˈnɪmɪtsɪz/
[Anh]/ˈnɪmɪtsɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nimitzs strategy

the nimitzs plan

nimitzs approach

nimitzs leadership

nimitzs wisdom

nimitzs theory

nimitzs method

when nimitzs acts

nimitzs decision

nimitzs legacy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay