nim game
trò chơi nim
nim sum
tổng nim
nimble mind
tinh thần nhanh nhẹn
nimble fingers
ngón tay nhanh nhẹn
nim rod
đũa nim
nimble feet
bàn chân nhanh nhẹn
nimble wit
trí thông minh nhanh nhẹn
nimble athlete
vận động viên nhanh nhẹn
nimble dancer
người nhảy nhanh nhẹn
nimble response
phản ứng nhanh nhẹn
can you nim the details of the project?
Bạn có thể nắm bắt được những chi tiết của dự án không?
it's important to nim your surroundings.
Điều quan trọng là phải nắm bắt được môi trường xung quanh của bạn.
she can nim the mood of the room.
Cô ấy có thể nắm bắt được không khí của căn phòng.
he has a knack to nim people's feelings.
Anh ấy có khả năng nắm bắt được cảm xúc của mọi người.
you should nim the trends in the market.
Bạn nên nắm bắt các xu hướng trên thị trường.
to succeed, you must nim the competition.
Để thành công, bạn phải nắm bắt được sự cạnh tranh.
it's crucial to nim the feedback from clients.
Điều quan trọng là phải nắm bắt được phản hồi từ khách hàng.
can you nim what they are trying to say?
Bạn có thể nắm bắt được họ đang cố gắng nói gì không?
he can nim the underlying issues quickly.
Anh ấy có thể nhanh chóng nắm bắt được những vấn đề cốt lõi.
she always tries to nim the best solution.
Cô ấy luôn cố gắng nắm bắt giải pháp tốt nhất.
nim game
trò chơi nim
nim sum
tổng nim
nimble mind
tinh thần nhanh nhẹn
nimble fingers
ngón tay nhanh nhẹn
nim rod
đũa nim
nimble feet
bàn chân nhanh nhẹn
nimble wit
trí thông minh nhanh nhẹn
nimble athlete
vận động viên nhanh nhẹn
nimble dancer
người nhảy nhanh nhẹn
nimble response
phản ứng nhanh nhẹn
can you nim the details of the project?
Bạn có thể nắm bắt được những chi tiết của dự án không?
it's important to nim your surroundings.
Điều quan trọng là phải nắm bắt được môi trường xung quanh của bạn.
she can nim the mood of the room.
Cô ấy có thể nắm bắt được không khí của căn phòng.
he has a knack to nim people's feelings.
Anh ấy có khả năng nắm bắt được cảm xúc của mọi người.
you should nim the trends in the market.
Bạn nên nắm bắt các xu hướng trên thị trường.
to succeed, you must nim the competition.
Để thành công, bạn phải nắm bắt được sự cạnh tranh.
it's crucial to nim the feedback from clients.
Điều quan trọng là phải nắm bắt được phản hồi từ khách hàng.
can you nim what they are trying to say?
Bạn có thể nắm bắt được họ đang cố gắng nói gì không?
he can nim the underlying issues quickly.
Anh ấy có thể nhanh chóng nắm bắt được những vấn đề cốt lõi.
she always tries to nim the best solution.
Cô ấy luôn cố gắng nắm bắt giải pháp tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay