nineball

[Mỹ]/ˈnaɪn bɔːl/
[Anh]/ˈnaɪn bɔl/

Dịch

n. một loại trò chơi bi-a được chơi với chín viên bi

Cụm từ & Cách kết hợp

nineball game

trò chơi nineball

nineball tournament

giải đấu nineball

nineball rules

luật chơi nineball

nineball strategy

chiến lược nineball

nineball champion

quán quân nineball

nineball rack

giàn nineball

nineball break

bắt đầu nineball

nineball shot

phá bóng nineball

nineball player

người chơi nineball

nineball cue

búa nineball

Câu ví dụ

he is a master at playing nineball.

anh ấy là một bậc thầy trong việc chơi bi-a nineball.

we organized a nineball tournament last weekend.

chúng tôi đã tổ chức một giải đấu bi-a nineball vào cuối tuần trước.

she practices nineball every day to improve her skills.

cô ấy luyện tập bi-a nineball mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.

have you ever watched a nineball championship?

bạn đã từng xem một giải vô địch bi-a nineball chưa?

he prefers nineball over other pool games.

anh ấy thích chơi bi-a nineball hơn các trò chơi bi-a khác.

they are discussing the rules of nineball.

họ đang thảo luận về các quy tắc của bi-a nineball.

she won the nineball match with a perfect break.

cô ấy đã thắng trận đấu bi-a nineball với một cú break hoàn hảo.

playing nineball requires good strategy and focus.

chơi bi-a nineball đòi hỏi chiến lược và sự tập trung tốt.

he taught me how to play nineball effectively.

anh ấy đã dạy tôi cách chơi bi-a nineball hiệu quả.

they are planning a trip to watch a nineball event.

họ đang lên kế hoạch đi xem một sự kiện bi-a nineball.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay