ninon

[Mỹ]/ˈniːnɒn/
[Anh]/ˈniːnɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vải nhẹ, mỏng, thường được làm từ nylon; một loại lụa nhẹ.
Word Forms
số nhiềuninons

Cụm từ & Cách kết hợp

ninon dress

đầm ninon

ninon fabric

vải ninon

ninon style

phong cách ninon

ninon blouse

áo blouse ninon

ninon curtain

rèm ninon

ninon scarf

khăn choàng ninon

ninon veil

voan ninon

ninon shawl

khăn choàng vai ninon

ninon overlay

lớp phủ ninon

ninon wrap

áo choàng ninon

Câu ví dụ

she has a unique ninon dress for the party.

Cô ấy có một chiếc váy ninon độc đáo cho bữa tiệc.

the ninon fabric is perfect for summer clothing.

Vải ninon rất lý tưởng cho quần áo mùa hè.

he chose a ninon scarf to complement his outfit.

Anh ấy đã chọn một chiếc khăn choàng ninon để bổ sung cho trang phục của mình.

ninon can be used for both formal and casual wear.

Ninon có thể được sử dụng cho cả trang phục trang trọng và thường ngày.

the ninon curtains added elegance to the room.

Những tấm rèm ninon đã thêm sự thanh lịch vào căn phòng.

she loves the lightness of ninon fabric.

Cô ấy thích sự nhẹ nhàng của vải ninon.

he prefers ninon over heavier materials.

Anh ấy thích ninon hơn các vật liệu nặng hơn.

ninon is often used in evening gowns.

Ninon thường được sử dụng trong những chiếc váy dạ hội.

the designer showcased a ninon collection at the fashion show.

Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập ninon tại buổi trình diễn thời trang.

she picked a ninon blouse for the summer picnic.

Cô ấy đã chọn một chiếc áo blouse ninon cho buổi dã ngoại mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay