nives

[Mỹ]/ˈnaɪviːz/
[Anh]/ˈnaɪviːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Số nhiều của nive.
abbr.Viện Hiệu quả Hà Lan.

Cụm từ & Cách kết hợp

st. nives

Đường Nives

nives lives here

Nives sống ở đây

nives and maria

Nives và Maria

dear nives

Thân ái Nives

nives island

Đảo Nives

mrs. nives

Phu nhân Nives

nives peak

Núi Nives

hey nives

Này Nives

nives river

Sông Nives

poor nives

Nives nghèo

Câu ví dụ

the ancient romans described the heavy nives that fell during winter.

Người La Mã cổ đại đã mô tả những cơn mưa nives nặng rơi vào mùa đông.

poets often wrote about the white nives covering the mountains.

Những nhà thơ thường viết về những lớp nives trắng bao phủ núi non.

the children played in the nives while their parents watched.

Các em nhỏ chơi đùa trong nives khi cha mẹ họ đang quan sát.

after the storm, the ground was covered in fresh nives.

Sau cơn bão, mặt đất được phủ đầy nives mới.

the latin word nives means snow in english.

Từ "nives" trong tiếng Latinh có nghĩa là tuyết trong tiếng Anh.

we could see the nives glittering in the sunlight.

Chúng ta có thể nhìn thấy nives lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

the hikers crossed the frozen nives carefully.

Các người leo núi đi qua những lớp nives đã đóng băng một cách cẩn thận.

in the mountains, early nives appeared in september.

Ở các ngọn núi, nives đầu mùa xuất hiện vào tháng chín.

the beauty of the nives inspired many artists.

Độ đẹp của nives đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.

they skied down the slopes of fresh nives.

Họ trượt tuyết xuống các dốc được phủ đầy nives mới.

the farmer hoped the nives would provide water for spring crops.

Nông dân hy vọng nives sẽ cung cấp nước cho mùa vụ xuân.

latin texts often mention nives as a symbol of purity.

Các văn bản Latinh thường đề cập đến nives như một biểu tượng của sự tinh khiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay