nmos

[Mỹ]/nəʊ em es ˈes/
[Anh]/noʊ em es ˈes/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nmos status

check nmos

nmos circuit

nmos transistor

nmos gate

use nmos

nmos logic

nmos device

nmos model

load nmos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay