no-fly

[Mỹ]/ˈnəʊ.flaɪ/
[Anh]/ˈnoʊ.flaɪ/

Dịch

adj. chỉ định là bị cấm máy bay bay qua

Cụm từ & Cách kết hợp

no-fly zone

vùng cấm bay

no-fly list

danh sách cấm bay

no-fly order

lệnh cấm bay

no-fly area

khu vực cấm bay

no-fly restrictions

các hạn chế cấm bay

flying no-fly

bay cấm bay

no-fly airspace

không phận cấm bay

no-fly policy

chính sách cấm bay

no-fly status

trạng thái cấm bay

no-fly over

cấm bay trên

Câu ví dụ

the airport imposed a no-fly zone over the city center.

Sân bay đã áp đặt lệnh cấm bay trên khu vực trung tâm thành phố.

due to the incident, there was a temporary no-fly order.

Do sự cố, đã có lệnh cấm bay tạm thời.

the no-fly restriction was lifted after the summit concluded.

Lệnh cấm bay đã được dỡ bỏ sau khi hội nghị thượng đỉnh kết thúc.

a no-fly zone protects civilians during conflict.

Khu vực cấm bay bảo vệ dân thường trong thời chiến.

the military declared a 24-hour no-fly period.

Quân đội đã tuyên bố thời gian cấm bay 24 giờ.

airspace is currently under a strict no-fly policy.

Không phận hiện đang chịu chính sách cấm bay nghiêm ngặt.

the no-fly area extends for five miles.

Khu vực cấm bay kéo dài năm dặm.

we observed a complete no-fly operation over the area.

Chúng tôi đã quan sát thấy một hoạt động cấm bay hoàn toàn trên khu vực.

the investigation revealed a clear violation of the no-fly rules.

Cuộc điều tra cho thấy có sự vi phạm rõ ràng các quy tắc cấm bay.

there's a no-fly protocol in place for security reasons.

Có một quy trình cấm bay được áp dụng vì lý do an ninh.

the no-fly airspace is monitored constantly.

Không phận cấm bay được giám sát liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay