no-hitters

[Mỹ]/ˈnəʊˌhɪtə/
[Anh]/ˈnoʊˌhɪtər/

Dịch

n. một trận bóng chày mà trong đó một pitcher không cho phép đội đối phương có bất kỳ cú đánh nào

Cụm từ & Cách kết hợp

no-hitter game

trận không đánh

pitched a no-hitter

đã ném shutout

amazing no-hitter

shutout tuyệt vời

historic no-hitter

shutout lịch sử

second no-hitter

shutout lần thứ hai

no-hitter season

mùa shutout

first no-hitter

shutout lần đầu tiên

record no-hitter

shutout lập kỷ lục

near no-hitter

gần shutout

perfect no-hitter

shutout hoàn hảo

Câu ví dụ

the pitcher threw a brilliant no-hitter against the rival team.

người ném bóng đã thực hiện một trận không đánh bóng xuất sắc trước đội đối thủ.

it was a stunning no-hitter, the first of his career.

đây là một trận không đánh bóng tuyệt vời, trận đầu tiên trong sự nghiệp của anh ấy.

the defense backed up the pitcher, preserving the no-hitter.

hàng phòng thủ đã hỗ trợ người ném bóng, bảo toàn trận không đánh bóng.

fans erupted in cheers as the pitcher approached a potential no-hitter.

người hâm mộ đã reo hò khi người ném bóng tiến gần đến khả năng thực hiện trận không đánh bóng.

he pitched a masterful game, resulting in a memorable no-hitter.

anh ấy đã có một trận đấu xuất sắc, kết quả là một trận không đánh bóng đáng nhớ.

the team celebrated the pitcher's incredible no-hitter after the final out.

đội đã ăn mừng trận không đánh bóng đáng kinh ngạc của người ném bóng sau pha ra cuối cùng.

it was a rare feat, a complete game no-hitter in the modern era.

đây là một kỳ công hiếm hoi, một trận không đánh bóng hoàn hảo trong thời đại hiện đại.

despite some close calls, he managed to complete the no-hitter.

bất chấp một số tình huống nguy hiểm, anh ấy đã cố gắng hoàn thành trận không đánh bóng.

the manager pulled him after eight innings to protect the no-hitter.

huấn luyện viên đã đưa anh ấy ra sau tám hiệp để bảo vệ trận không đánh bóng.

it was the third no-hitter of the season for the team.

đây là trận không đánh bóng thứ ba của mùa giải đối với đội.

the crowd watched with bated breath as he neared the no-hitter milestone.

khán giả theo dõi với sự hồi hộp khi anh ấy tiến gần đến cột mốc không đánh bóng.

a no-hitter is a testament to a pitcher's skill and dominance.

một trận không đánh bóng là minh chứng cho kỹ năng và sự thống trị của một người ném bóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay