nobbles and bits
các hạt và mảnh
nobbles of joy
niềm vui nho nhỏ
nobbles of wisdom
trí tuệ nhỏ bé
nobbles in time
những khoảnh khắc đẹp đẽ
nobbles of life
những điều tốt đẹp trong cuộc sống
nobbles of fun
niềm vui nho nhỏ
nobbles of truth
sự thật nhỏ bé
nobbles of art
nghệ thuật nhỏ bé
nobbles of knowledge
kiến thức nhỏ bé
nobbles of light
ánh sáng nhỏ bé
he nobbles the competition by using innovative strategies.
anh ấy vượt qua đối thủ bằng cách sử dụng các chiến lược sáng tạo.
the team nobbles their rivals with a surprise attack.
đội vượt qua đối thủ cạnh tranh bằng một cuộc tấn công bất ngờ.
she nobbles the project by securing vital funding.
cô ấy vượt qua dự án bằng cách đảm bảo nguồn tài trợ quan trọng.
they nobbled the deal by negotiating better terms.
họ vượt qua giao dịch bằng cách thương lượng các điều khoản tốt hơn.
the athlete nobbles his opponents with incredible speed.
vận động viên vượt qua đối thủ bằng tốc độ đáng kinh ngạc.
he nobbles the market with his new product launch.
anh ấy vượt qua thị trường với việc ra mắt sản phẩm mới.
she nobbles the audience with her captivating performance.
cô ấy vượt qua khán giả bằng màn trình diễn lôi cuốn của mình.
the company nobbles its competitors by offering lower prices.
công ty vượt qua đối thủ cạnh tranh bằng cách cung cấp giá thấp hơn.
he nobbled the interview by showcasing his skills effectively.
anh ấy vượt qua cuộc phỏng vấn bằng cách thể hiện kỹ năng của mình một cách hiệu quả.
the chef nobbles the dining experience with exquisite flavors.
đầu bếp vượt qua trải nghiệm ẩm thực bằng những hương vị tuyệt vời.
nobbles and bits
các hạt và mảnh
nobbles of joy
niềm vui nho nhỏ
nobbles of wisdom
trí tuệ nhỏ bé
nobbles in time
những khoảnh khắc đẹp đẽ
nobbles of life
những điều tốt đẹp trong cuộc sống
nobbles of fun
niềm vui nho nhỏ
nobbles of truth
sự thật nhỏ bé
nobbles of art
nghệ thuật nhỏ bé
nobbles of knowledge
kiến thức nhỏ bé
nobbles of light
ánh sáng nhỏ bé
he nobbles the competition by using innovative strategies.
anh ấy vượt qua đối thủ bằng cách sử dụng các chiến lược sáng tạo.
the team nobbles their rivals with a surprise attack.
đội vượt qua đối thủ cạnh tranh bằng một cuộc tấn công bất ngờ.
she nobbles the project by securing vital funding.
cô ấy vượt qua dự án bằng cách đảm bảo nguồn tài trợ quan trọng.
they nobbled the deal by negotiating better terms.
họ vượt qua giao dịch bằng cách thương lượng các điều khoản tốt hơn.
the athlete nobbles his opponents with incredible speed.
vận động viên vượt qua đối thủ bằng tốc độ đáng kinh ngạc.
he nobbles the market with his new product launch.
anh ấy vượt qua thị trường với việc ra mắt sản phẩm mới.
she nobbles the audience with her captivating performance.
cô ấy vượt qua khán giả bằng màn trình diễn lôi cuốn của mình.
the company nobbles its competitors by offering lower prices.
công ty vượt qua đối thủ cạnh tranh bằng cách cung cấp giá thấp hơn.
he nobbled the interview by showcasing his skills effectively.
anh ấy vượt qua cuộc phỏng vấn bằng cách thể hiện kỹ năng của mình một cách hiệu quả.
the chef nobbles the dining experience with exquisite flavors.
đầu bếp vượt qua trải nghiệm ẩm thực bằng những hương vị tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay