nobbles

[Mỹ]/ˈnɒbəlz/
[Anh]/ˈnɑːbəlz/

Dịch

v. làm suy yếu hoặc lừa dối (ai đó hoặc cái gì đó)

Cụm từ & Cách kết hợp

nobbles and bits

các hạt và mảnh

nobbles of joy

niềm vui nho nhỏ

nobbles of wisdom

trí tuệ nhỏ bé

nobbles in time

những khoảnh khắc đẹp đẽ

nobbles of life

những điều tốt đẹp trong cuộc sống

nobbles of fun

niềm vui nho nhỏ

nobbles of truth

sự thật nhỏ bé

nobbles of art

nghệ thuật nhỏ bé

nobbles of knowledge

kiến thức nhỏ bé

nobbles of light

ánh sáng nhỏ bé

Câu ví dụ

he nobbles the competition by using innovative strategies.

anh ấy vượt qua đối thủ bằng cách sử dụng các chiến lược sáng tạo.

the team nobbles their rivals with a surprise attack.

đội vượt qua đối thủ cạnh tranh bằng một cuộc tấn công bất ngờ.

she nobbles the project by securing vital funding.

cô ấy vượt qua dự án bằng cách đảm bảo nguồn tài trợ quan trọng.

they nobbled the deal by negotiating better terms.

họ vượt qua giao dịch bằng cách thương lượng các điều khoản tốt hơn.

the athlete nobbles his opponents with incredible speed.

vận động viên vượt qua đối thủ bằng tốc độ đáng kinh ngạc.

he nobbles the market with his new product launch.

anh ấy vượt qua thị trường với việc ra mắt sản phẩm mới.

she nobbles the audience with her captivating performance.

cô ấy vượt qua khán giả bằng màn trình diễn lôi cuốn của mình.

the company nobbles its competitors by offering lower prices.

công ty vượt qua đối thủ cạnh tranh bằng cách cung cấp giá thấp hơn.

he nobbled the interview by showcasing his skills effectively.

anh ấy vượt qua cuộc phỏng vấn bằng cách thể hiện kỹ năng của mình một cách hiệu quả.

the chef nobbles the dining experience with exquisite flavors.

đầu bếp vượt qua trải nghiệm ẩm thực bằng những hương vị tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay