nobilities

[Mỹ]/[ˈnɒbɪlətiːz]/
[Anh]/[ˈnɑːbɪlətiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất cao quý; quý tộc; một cơ quan gồm những người nắm giữ các tước vị và đặc quyền kế thừa; những hành động hoặc phẩm chất cao quý.

Cụm từ & Cách kết hợp

nobilities and rights

quyền lợi và đặc quyền

claiming nobilities

khiến cho được phong tước

nobility's influence

sức ảnh hưởng của quý tộc

inherited nobilities

đặc quyền thừa kế

nobilities faded

đặc quyền suy tàn

displaying nobilities

khiển thị đặc quyền

nobility's pride

niềm tự hào của quý tộc

without nobilities

không có đặc quyền

ancient nobilities

đặc quyền cổ xưa

pursuing nobilities

theo đuổi đặc quyền

Câu ví dụ

the novel explores the decline of ancient nobilities and their influence.

Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy tàn của các gia tộc quý tộc cổ đại và ảnh hưởng của họ.

he felt a sense of duty stemming from his family's long history of nobilities.

Anh cảm thấy có trách nhiệm xuất phát từ lịch sử lâu dài của gia đình anh về các gia tộc quý tộc.

the artist celebrated the inherent nobilities of the human spirit in their paintings.

Nghệ sĩ đã ca ngợi những phẩm chất cao đẹp vốn có của tinh thần con người trong các bức tranh của họ.

despite their wealth, the family lacked the true nobilities of character.

Mặc dù giàu có, gia đình lại thiếu những phẩm chất cao đẹp thực sự.

the king expected his advisors to demonstrate the highest nobilities in their counsel.

Nhà vua mong muốn các cố vấn của mình thể hiện những phẩm chất cao đẹp nhất trong lời khuyên của họ.

she admired the inherent nobilities and grace of the royal family.

Cô ngưỡng mộ những phẩm chất cao đẹp và sự duyên dáng vốn có của hoàng gia.

the play highlighted the corrupting influence on even the most established nobilities.

Vở kịch làm nổi bật ảnh hưởng làm tha hóa ngay cả những gia tộc quý tộc lâu đời nhất.

he questioned the relevance of inherited nobilities in a modern society.

Anh đặt câu hỏi về sự phù hợp của các gia tộc quý tộc thừa kế trong một xã hội hiện đại.

the speaker emphasized the importance of upholding the nobilities of the profession.

Người phát biểu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì những phẩm chất cao đẹp của nghề nghiệp.

the historical account detailed the rise and fall of several prominent nobilities.

Bản tường thuật lịch sử chi tiết về sự trỗi dậy và suy tàn của nhiều gia tộc quý tộc nổi bật.

the poem praised the noblest qualities of courage and compassion.

Đoạn thơ ca ngợi những phẩm chất cao đẹp nhất của lòng dũng cảm và sự đồng cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay