| số nhiều | noches |
noch einmal
Vietnamese_translation
noch nicht
Vietnamese_translation
noch immer
Vietnamese_translation
noch mal
Vietnamese_translation
noch da
Vietnamese_translation
noch mehr
Vietnamese_translation
noch zwei
Vietnamese_translation
noch einmal bitte
Vietnamese_translation
noch nie
Vietnamese_translation
immer noch
Vietnamese_translation
i haven't finished reading the book yet.
Tôi vẫn chưa đọc xong cuốn sách này.
i've never experienced anything like this before.
Tôi chưa từng trải qua điều gì giống như vậy trước đây.
please explain it one more time for me.
Xin hãy giải thích thêm một lần nữa cho tôi.
she is still working on her dissertation.
Cô ấy vẫn đang làm luận văn của mình.
could i have another piece of cake please?
Xin hãy cho tôi một miếng bánh nữa được không?
the project is difficult and it's also very time-consuming.
Dự án này rất khó và cũng rất tốn thời gian.
this new apartment is even larger than our old one.
Căn hộ mới này thậm chí còn lớn hơn căn cũ của chúng ta.
we need even more participants for this event.
Chúng ta cần thêm nhiều người tham gia hơn nữa cho sự kiện này.
i can hardly recognize my hometown anymore.
Tôi hầu như không còn nhận ra quê hương mình nữa.
these ancient traditions will continue for generations to come.
Những truyền thống cổ xưa này sẽ tiếp tục kéo dài qua nhiều thế hệ tới.
the children are still playing outside in the garden.
Các em nhỏ vẫn đang chơi ngoài vườn.
we haven't heard from them since then, and probably never will.
Từ đó đến nay chúng ta chưa nghe tin gì từ họ, và có lẽ sẽ không bao giờ nghe nữa.
noch einmal
Vietnamese_translation
noch nicht
Vietnamese_translation
noch immer
Vietnamese_translation
noch mal
Vietnamese_translation
noch da
Vietnamese_translation
noch mehr
Vietnamese_translation
noch zwei
Vietnamese_translation
noch einmal bitte
Vietnamese_translation
noch nie
Vietnamese_translation
immer noch
Vietnamese_translation
i haven't finished reading the book yet.
Tôi vẫn chưa đọc xong cuốn sách này.
i've never experienced anything like this before.
Tôi chưa từng trải qua điều gì giống như vậy trước đây.
please explain it one more time for me.
Xin hãy giải thích thêm một lần nữa cho tôi.
she is still working on her dissertation.
Cô ấy vẫn đang làm luận văn của mình.
could i have another piece of cake please?
Xin hãy cho tôi một miếng bánh nữa được không?
the project is difficult and it's also very time-consuming.
Dự án này rất khó và cũng rất tốn thời gian.
this new apartment is even larger than our old one.
Căn hộ mới này thậm chí còn lớn hơn căn cũ của chúng ta.
we need even more participants for this event.
Chúng ta cần thêm nhiều người tham gia hơn nữa cho sự kiện này.
i can hardly recognize my hometown anymore.
Tôi hầu như không còn nhận ra quê hương mình nữa.
these ancient traditions will continue for generations to come.
Những truyền thống cổ xưa này sẽ tiếp tục kéo dài qua nhiều thế hệ tới.
the children are still playing outside in the garden.
Các em nhỏ vẫn đang chơi ngoài vườn.
we haven't heard from them since then, and probably never will.
Từ đó đến nay chúng ta chưa nghe tin gì từ họ, và có lẽ sẽ không bao giờ nghe nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay