noche

[Mỹ]//nɔːtʃeɪ//
[Anh]//noʊtʃeɪ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.đêm

Cụm từ & Cách kết hợp

noche buena

chúc ngủ ngon

noche triste

đêm giáng sinh

buena noche

đêm bình yên

noche clara

tối nay

noche oscura

một đêm

noche larga

cả đêm

noche fría

đêm qua

noche sola

đêm trăng

noche viva

chúc ngủ ngon, anh yêu

noche vieja

vào ban đêm

Câu ví dụ

she said "buenas noches" before going to sleep.

Cô ấy nói "buenas noches" trước khi đi ngủ.

i'm exhausted because i stayed up toda la noche.

Tôi mệt vì đã thức cả đêm.

esta noche we are going to the movies.

Đêm nay chúng ta sẽ đi xem phim.

she couldn't sleep esa noche.

Cô ấy không thể ngủ vào đêm đó.

we met on another noche in barcelona.

Chúng tôi gặp nhau vào một đêm khác ở Barcelona.

the nochebuena dinner was absolutely delicious.

Bữa tối Nochebuena thật tuyệt vời.

every nochevieja we gather with family.

Mỗi đêm 31, chúng tôi đều tụ họp với gia đình.

the first noche of our trip was magical.

Đêm đầu tiên của chuyến đi của chúng tôi thật kỳ diệu.

some noches are more difficult than others.

Một số đêm khó khăn hơn những đêm khác.

i prefer working por la noche when it's quiet.

Tôi thích làm việc vào ban đêm khi mọi thứ yên tĩnh.

the fire happened in the middle of la noche.

Cháy xảy ra vào giữa đêm.

after buena noche, the children feel safe.

Sau khi nói "buenas noches", các em cảm thấy an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay