velada

[Mỹ]/velada/
[Anh]/velada/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

velada de gala

velada cultural

velada tranquila

velada romántica

velada de cine

velada de poesía

velada musical

velada familiar

velada de amigos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay