arrow nocked
mũi tên đã lên cần
nocked arrow
mũi tên đã lên cần
nocked bow
cần đã lên dây
nocked string
dây đã lên
nocked shot
bắn sau khi lên dây
nocked position
vị trí lên dây
nocked correctly
lên dây đúng cách
nocked tight
lên dây căng
nocked and ready
đã lên dây và sẵn sàng
nocked for aiming
lên dây để ngắm bắn
the archer nocked the arrow carefully before taking aim.
Người cung thủ đã lên cung một cách cẩn thận trước khi ngắm bắn.
he nocked the arrow and prepared for the perfect shot.
Anh ta đã lên cung và chuẩn bị cho cú bắn hoàn hảo.
after nocking the arrow, she focused on her target.
Sau khi lên cung, cô ấy tập trung vào mục tiêu của mình.
the bow was strung, and the arrow was nocked.
Cung đã được căng và mũi tên đã được lên cung.
he quickly nocked another arrow after missing the first shot.
Anh ta nhanh chóng lên một mũi tên khác sau khi trượt phát đầu tiên.
with the arrow nocked, he took a deep breath to steady himself.
Với mũi tên đã lên cung, anh ấy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh.
she nocked the arrow, ready to compete in the tournament.
Cô ấy đã lên cung, sẵn sàng tham gia giải đấu.
he nocked the arrow, feeling the tension in the air.
Anh ta lên cung, cảm nhận được sự căng thẳng trong không khí.
as he nocked the arrow, his heart raced with excitement.
Khi anh ta lên cung, trái tim anh ấy đập nhanh vì phấn khích.
she nocked the arrow and aimed for the bullseye.
Cô ấy đã lên cung và ngắm vào trung tâm.
arrow nocked
mũi tên đã lên cần
nocked arrow
mũi tên đã lên cần
nocked bow
cần đã lên dây
nocked string
dây đã lên
nocked shot
bắn sau khi lên dây
nocked position
vị trí lên dây
nocked correctly
lên dây đúng cách
nocked tight
lên dây căng
nocked and ready
đã lên dây và sẵn sàng
nocked for aiming
lên dây để ngắm bắn
the archer nocked the arrow carefully before taking aim.
Người cung thủ đã lên cung một cách cẩn thận trước khi ngắm bắn.
he nocked the arrow and prepared for the perfect shot.
Anh ta đã lên cung và chuẩn bị cho cú bắn hoàn hảo.
after nocking the arrow, she focused on her target.
Sau khi lên cung, cô ấy tập trung vào mục tiêu của mình.
the bow was strung, and the arrow was nocked.
Cung đã được căng và mũi tên đã được lên cung.
he quickly nocked another arrow after missing the first shot.
Anh ta nhanh chóng lên một mũi tên khác sau khi trượt phát đầu tiên.
with the arrow nocked, he took a deep breath to steady himself.
Với mũi tên đã lên cung, anh ấy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh.
she nocked the arrow, ready to compete in the tournament.
Cô ấy đã lên cung, sẵn sàng tham gia giải đấu.
he nocked the arrow, feeling the tension in the air.
Anh ta lên cung, cảm nhận được sự căng thẳng trong không khí.
as he nocked the arrow, his heart raced with excitement.
Khi anh ta lên cung, trái tim anh ấy đập nhanh vì phấn khích.
she nocked the arrow and aimed for the bullseye.
Cô ấy đã lên cung và ngắm vào trung tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay