installed software
phần mềm đã cài đặt
newly installed
đã cài đặt mới
get installed
cài đặt
installed version
phiên bản đã cài đặt
installing updates
đang cài đặt bản cập nhật
installed drivers
trình điều khiển đã cài đặt
installed system
hệ thống đã cài đặt
installing now
đang cài đặt ngay bây giờ
installed application
ứng dụng đã cài đặt
installing program
đang cài đặt chương trình
the new software has been installed on my computer.
Phần mềm mới đã được cài đặt trên máy tính của tôi.
have you installed the latest security updates?
Bạn đã cài đặt các bản cập nhật bảo mật mới nhất chưa?
the printer is not working because the drivers aren't installed.
Máy in không hoạt động vì trình điều khiển chưa được cài đặt.
we need to installed the antivirus program immediately.
Chúng ta cần cài đặt chương trình diệt virus ngay lập tức.
the operating system was installed last week.
Hệ điều hành đã được cài đặt vào tuần trước.
is the game fully installed on your hard drive?
Trò chơi đã được cài đặt đầy đủ trên ổ cứng của bạn chưa?
the security camera is installed above the door.
Camera an ninh được lắp đặt phía trên cửa.
a new water heater will be installed next month.
Một máy nước nóng mới sẽ được lắp đặt vào tháng tới.
the app is installed but doesn't seem to work.
Ứng dụng đã được cài đặt nhưng có vẻ không hoạt động.
make sure all required components are installed correctly.
Hãy chắc chắn rằng tất cả các thành phần cần thiết đều được cài đặt chính xác.
the new kitchen cabinets have been installed.
Tủ bếp mới đã được lắp đặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay