nocs

[Mỹ]/nɒks/
[Anh]/nɑks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Đơn vị an ninh vận hành trung tâm Ý; một đơn vị bảo vệ chính trị chuyên biệt tại Ý.

Câu ví dụ

the boss gave a quick nod of approval during the meeting.

Người quản lý gật đầu nhanh chóng để bày tỏ sự đồng ý trong cuộc họp.

she responded with a polite nod when i held the door open.

Cô ấy đáp lại bằng một cái gật đầu lịch sự khi tôi mở cửa.

the committee nodded unanimously to pass the new policy.

Hội đồng gật đầu một cách đồng thuận để thông qua chính sách mới.

he sat alone, nodding slowly to the rhythm of the music.

Anh ấy ngồi một mình, gật đầu chậm rãi theo nhịp điệu của âm nhạc.

the teacher nodded encouragingly as the student presented her project.

Giáo viên gật đầu khích lệ khi học sinh trình bày dự án của mình.

they exchanged knowing nods across the crowded room.

Họ trao đổi những cái gật đầu hiểu ý qua lại trong căn phòng chật chội.

the statue nods slightly, giving an eerie impression to visitors.

Điêu khắc gật đầu nhẹ nhàng, tạo ấn tượng kỳ lạ cho du khách.

after hearing the news, she nodded in understanding.

Sau khi nghe tin, cô ấy gật đầu tỏ ra hiểu chuyện.

the negotiations concluded with mutual nods of satisfaction.

Thương lượng kết thúc với những cái gật đầu hài lòng lẫn nhau.

he continued speaking without even a nod in my direction.

Anh ấy tiếp tục nói chuyện mà không hề gật đầu về phía tôi.

the performer nodded gracefully to the audience before leaving the stage.

Nghệ sĩ gật đầu nhẹ nhàng với khán giả trước khi rời sân khấu.

she nodded off during the long and boring lecture.

Cô ấy thiếp đi trong bài giảng dài và nhàm chán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay