| số nhiều | noddles |
noddle around
chong chênh
noddle off
lệch hướng
noddle along
tiếp tục đi
noddle up
tiến gần
noddle out
thoát khỏi
noddle back
quay lại
noddle in
xâm nhập
noddle down
đi xuống
noddle over
vượt qua
noddle through
đi xuyên qua
noddle around
chong chênh
noddle off
lệch hướng
noddle along
tiếp tục đi
noddle up
tiến gần
noddle out
thoát khỏi
noddle back
quay lại
noddle in
xâm nhập
noddle down
đi xuống
noddle over
vượt qua
noddle through
đi xuyên qua
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay