noesis

[Mỹ]/nəʊˈiːsɪs/
[Anh]/noʊˈiːsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình trí tuệ của sự hiểu biết hoặc nhận thức; hành động nhận biết hoặc nhận diện
Các dạng của từ
số nhiềunoeses

Cụm từ & Cách kết hợp

noesis process

quá trình noesis

noesis theory

thuyết noesis

noesis concept

khái niệm noesis

noesis framework

khung noesis

noesis model

mô hình noesis

noesis analysis

phân tích noesis

noesis phenomenon

hiện tượng noesis

noesis approach

cách tiếp cận noesis

noesis understanding

sự hiểu biết về noesis

noesis insight

thông tin chi tiết về noesis

Câu ví dụ

his noesis about the universe is quite profound.

khái niệm của anh ấy về vũ trụ khá sâu sắc.

noesis plays a crucial role in understanding complex concepts.

khái niệm đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các khái niệm phức tạp.

she expressed her noesis through her artwork.

Cô ấy thể hiện khái niệm của mình thông qua tác phẩm nghệ thuật của mình.

the philosopher's noesis challenged traditional views.

khái niệm của nhà triết học đã thách thức những quan điểm truyền thống.

in science, noesis helps us formulate hypotheses.

Trong khoa học, khái niệm giúp chúng ta xây dựng các giả thuyết.

his noesis regarding morality is highly debated.

khái niệm của anh ấy về đạo đức là chủ đề tranh luận sôi nổi.

noesis is essential for personal growth and development.

khái niệm là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân và sự trưởng thành.

understanding noesis can enhance our critical thinking skills.

Hiểu khái niệm có thể nâng cao kỹ năng tư duy phản biện của chúng ta.

the lecture focused on noesis in cognitive science.

Bài giảng tập trung vào khái niệm trong khoa học nhận thức.

her noesis about human relationships is insightful.

khái niệm của cô ấy về các mối quan hệ của con người rất sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay