nominalists

[Mỹ]/ˈnɒmɪnəlɪst/
[Anh]/ˈnɑːmɪnəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người ủng hộ chủ nghĩa danh nghĩa; học thuyết cho rằng các khái niệm hoặc ý tưởng chung chỉ là những cái tên.

Cụm từ & Cách kết hợp

nominalist theory

thuyết chủ danh

nominalist perspective

quan điểm chủ danh

nominalist approach

cách tiếp cận chủ danh

nominalist view

thái độ chủ danh

nominalist position

thế đứng chủ danh

nominalist philosophy

triết học chủ danh

nominalist belief

niềm tin chủ danh

nominalist argument

luận cứ chủ danh

nominalist doctrine

đôctrina chủ danh

nominalist claim

khẳng định chủ danh

Câu ví dụ

the philosopher identified as a nominalist challenges the existence of abstract objects.

Nhà triết học được xác định là một người theo chủ nghĩa danh nghĩa (nominalist) thách thức sự tồn tại của các đối tượng trừu tượng.

in his writings, he explains why he is a nominalist.

Trong các bài viết của mình, ông giải thích tại sao ông là một người theo chủ nghĩa danh nghĩa.

many nominalists argue that categories are just names.

Nhiều người theo chủ nghĩa danh nghĩa cho rằng các loại danh mục chỉ là tên.

the nominalist perspective emphasizes language's role in shaping reality.

Quan điểm của chủ nghĩa danh nghĩa nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc định hình thực tế.

as a nominalist, she believes that concepts do not exist independently.

Với tư cách là một người theo chủ nghĩa danh nghĩa, cô ấy tin rằng các khái niệm không tồn tại độc lập.

his nominalist views often lead to debates with realists.

Quan điểm chủ nghĩa danh nghĩa của ông thường dẫn đến các cuộc tranh luận với những người theo chủ nghĩa thực.

nominalist theories can be applied in various fields of philosophy.

Các lý thuyết chủ nghĩa danh nghĩa có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực triết học.

the nominalist approach simplifies complex philosophical debates.

Cách tiếp cận chủ nghĩa danh nghĩa đơn giản hóa các cuộc tranh luận triết học phức tạp.

some scientists adopt a nominalist view of scientific theories.

Một số nhà khoa học áp dụng quan điểm chủ nghĩa danh nghĩa về các lý thuyết khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay