non-arabian

[US]/[nɒn ˈɑːrəbɪən]/
[UK]/[nɒn ˈɑːrəbiən]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người không phải là người Ả Rập.
adj. Không thuộc về hoặc có nguồn gốc từ Ả Rập.; Không phải là người Ả Rập.

Phrases & Collocations

non-arabian script

kịch bản không thuộc văn tự Ả Rập

non-arabian influence

sự ảnh hưởng không thuộc văn hóa Ả Rập

being non-arabian

không thuộc văn hóa Ả Rập

non-arabian cultures

các nền văn hóa không thuộc văn hóa Ả Rập

non-arabian origin

nguồn gốc không thuộc văn hóa Ả Rập

non-arabian speaker

người nói không thuộc văn hóa Ả Rập

was non-arabian

không thuộc văn hóa Ả Rập

non-arabian design

thiết kế không thuộc văn hóa Ả Rập

non-arabian languages

các ngôn ngữ không thuộc văn hóa Ả Rập

non-arabian style

phong cách không thuộc văn hóa Ả Rập

Example Sentences

the museum displayed artifacts from non-arabian cultures across asia.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn hóa phi Ả Rập trên khắp châu Á.

we sought out non-arabian cuisines to broaden our culinary experience.

Chúng tôi tìm kiếm các món ăn phi Ả Rập để mở rộng trải nghiệm ẩm thực của mình.

the research focused on non-arabian architectural styles in the mediterranean.

Nghiên cứu tập trung vào các phong cách kiến trúc phi Ả Rập ở khu vực Địa Trung Hải.

the company imported raw materials from non-arabian suppliers in southeast asia.

Công ty nhập khẩu nguyên liệu từ các nhà cung cấp phi Ả Rập ở Đông Nam Á.

the historical analysis considered non-arabian influences on the region's development.

Phân tích lịch sử xem xét những ảnh hưởng phi Ả Rập đến sự phát triển của khu vực.

the artist incorporated non-arabian motifs into their intricate designs.

Nghệ sĩ đã kết hợp các họa tiết phi Ả Rập vào các thiết kế phức tạp của họ.

the study examined the impact of non-arabian trade routes on the economy.

Nghiên cứu kiểm tra tác động của các tuyến đường thương mại phi Ả Rập đến nền kinh tế.

the tour guide highlighted the presence of non-arabian communities in the city.

Hướng dẫn viên du lịch làm nổi bật sự hiện diện của các cộng đồng phi Ả Rập trong thành phố.

the genetic analysis revealed a significant proportion of non-arabian ancestry.

Phân tích di truyền cho thấy một tỷ lệ đáng kể di truyền phi Ả Rập.

the project aimed to preserve non-arabian languages facing extinction.

Dự án nhằm mục đích bảo tồn các ngôn ngữ phi Ả Rập đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

the report detailed the challenges faced by non-arabian minority groups.

Báo cáo chi tiết những thách thức mà các nhóm thiểu số phi Ả Rập phải đối mặt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now