kurd

[Mỹ]/kə:d/
[Anh]/kɚd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Kurd sống ở biên giới của Iraq, Iran, Thổ Nhĩ Kỳ và Syria.
Word Forms
số nhiềukurds

Cụm từ & Cách kết hợp

Kurdish people

Người Kurd

Kurdish culture

Văn hóa Kurd

Câu ví dụ

Kurds have a distinct cultural identity in the Middle East.

Người Kurd có bản sắc văn hóa riêng biệt ở Trung Đông.

The Kurdish language is spoken by millions of people worldwide.

Ngôn ngữ người Kurd được nói bởi hàng triệu người trên toàn thế giới.

Kurdish cuisine is known for its rich flavors and use of spices.

Ẩm thực người Kurd nổi tiếng với hương vị đậm đà và sử dụng các loại gia vị.

Many Kurds have faced persecution and displacement throughout history.

Nhiều người Kurd đã phải đối mặt với sự đàn áp và di dời trong suốt lịch sử.

The Kurdish community is known for its strong sense of unity and resilience.

Cộng đồng người Kurd nổi tiếng với tinh thần đoàn kết và kiên cường mạnh mẽ.

Kurds have a long history of fighting for autonomy and independence.

Người Kurd có một lịch sử lâu dài trong việc đấu tranh giành quyền tự trị và độc lập.

Kurdish music is characterized by its unique melodies and instruments.

Âm nhạc người Kurd được đặc trưng bởi những giai điệu và nhạc cụ độc đáo.

The Kurdish flag is a symbol of Kurdish nationalism and identity.

Cờ người Kurd là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc và bản sắc người Kurd.

Kurdish literature has a rich tradition of poetry and storytelling.

Văn học người Kurd có một truyền thống lâu đời về thơ ca và kể chuyện.

Kurds have contributed significantly to the cultural heritage of the region.

Người Kurd đã đóng góp đáng kể vào di sản văn hóa của khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay