non-amazonian flora
thực vật ngoài khu vực Amazon
non-amazonian species
loài ngoài khu vực Amazon
being non-amazonian
không phải là khu vực Amazon
non-amazonian region
khu vực ngoài Amazon
non-amazonian cultures
văn hóa ngoài khu vực Amazon
a non-amazonian origin
nguồn gốc ngoài khu vực Amazon
non-amazonian ecosystems
hệ sinh thái ngoài khu vực Amazon
they are non-amazonian
chúng không phải là khu vực Amazon
non-amazonian landscapes
phong cảnh ngoài khu vực Amazon
finding non-amazonian
tìm kiếm những thứ ngoài khu vực Amazon
the study focused on non-amazonian rainforest ecosystems.
Nghiên cứu tập trung vào các hệ sinh thái rừng mưa ngoài khu vực Amazon.
we compared the soil composition of amazonian and non-amazonian regions.
Chúng tôi so sánh thành phần đất của các khu vực Amazon và ngoài khu vực Amazon.
many bird species are found in both amazonian and non-amazonian habitats.
Rất nhiều loài chim được tìm thấy trong cả môi trường sống ở khu vực Amazon và ngoài khu vực Amazon.
the research examined the impact on non-amazonian indigenous communities.
Nghiên cứu đã xem xét tác động đến các cộng đồng thổ dân ngoài khu vực Amazon.
deforestation rates are also a concern in non-amazonian tropical forests.
Tỷ lệ phá rừng cũng là một mối quan tâm trong các rừng nhiệt đới ngoài khu vực Amazon.
the project aimed to support sustainable practices in non-amazonian areas.
Dự án nhằm hỗ trợ các thực hành bền vững trong các khu vực ngoài khu vực Amazon.
we analyzed data from both amazonian and non-amazonian watersheds.
Chúng tôi phân tích dữ liệu từ cả các lưu vực ở khu vực Amazon và ngoài khu vực Amazon.
the report highlighted challenges facing non-amazonian forest conservation efforts.
Báo cáo đã nhấn mạnh những thách thức đối với các nỗ lực bảo tồn rừng ngoài khu vực Amazon.
the team investigated the biodiversity of non-amazonian mangrove forests.
Đội ngũ đã điều tra sự đa dạng sinh học của các rừng đước ngoài khu vực Amazon.
understanding these patterns requires comparing amazonian and non-amazonian data.
Hiểu các mô hình này đòi hỏi phải so sánh dữ liệu giữa khu vực Amazon và ngoài khu vực Amazon.
the survey included both amazonian and non-amazonian forest types.
Khảo sát bao gồm cả các loại rừng ở khu vực Amazon và ngoài khu vực Amazon.
non-amazonian flora
thực vật ngoài khu vực Amazon
non-amazonian species
loài ngoài khu vực Amazon
being non-amazonian
không phải là khu vực Amazon
non-amazonian region
khu vực ngoài Amazon
non-amazonian cultures
văn hóa ngoài khu vực Amazon
a non-amazonian origin
nguồn gốc ngoài khu vực Amazon
non-amazonian ecosystems
hệ sinh thái ngoài khu vực Amazon
they are non-amazonian
chúng không phải là khu vực Amazon
non-amazonian landscapes
phong cảnh ngoài khu vực Amazon
finding non-amazonian
tìm kiếm những thứ ngoài khu vực Amazon
the study focused on non-amazonian rainforest ecosystems.
Nghiên cứu tập trung vào các hệ sinh thái rừng mưa ngoài khu vực Amazon.
we compared the soil composition of amazonian and non-amazonian regions.
Chúng tôi so sánh thành phần đất của các khu vực Amazon và ngoài khu vực Amazon.
many bird species are found in both amazonian and non-amazonian habitats.
Rất nhiều loài chim được tìm thấy trong cả môi trường sống ở khu vực Amazon và ngoài khu vực Amazon.
the research examined the impact on non-amazonian indigenous communities.
Nghiên cứu đã xem xét tác động đến các cộng đồng thổ dân ngoài khu vực Amazon.
deforestation rates are also a concern in non-amazonian tropical forests.
Tỷ lệ phá rừng cũng là một mối quan tâm trong các rừng nhiệt đới ngoài khu vực Amazon.
the project aimed to support sustainable practices in non-amazonian areas.
Dự án nhằm hỗ trợ các thực hành bền vững trong các khu vực ngoài khu vực Amazon.
we analyzed data from both amazonian and non-amazonian watersheds.
Chúng tôi phân tích dữ liệu từ cả các lưu vực ở khu vực Amazon và ngoài khu vực Amazon.
the report highlighted challenges facing non-amazonian forest conservation efforts.
Báo cáo đã nhấn mạnh những thách thức đối với các nỗ lực bảo tồn rừng ngoài khu vực Amazon.
the team investigated the biodiversity of non-amazonian mangrove forests.
Đội ngũ đã điều tra sự đa dạng sinh học của các rừng đước ngoài khu vực Amazon.
understanding these patterns requires comparing amazonian and non-amazonian data.
Hiểu các mô hình này đòi hỏi phải so sánh dữ liệu giữa khu vực Amazon và ngoài khu vực Amazon.
the survey included both amazonian and non-amazonian forest types.
Khảo sát bao gồm cả các loại rừng ở khu vực Amazon và ngoài khu vực Amazon.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now