amazonian

[Mỹ]/ˌæmə'zəunjən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người bản địa của khu vực Amazon
adj. liên quan đến sông Amazon, dũng cảm và hiếu chiến, nam tính và mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

Amazonian forest

rừng Amazon

Amazonian tribes

các bộ tộc Amazon

Amazonian river

sông Amazon

Amazonian wildlife

động vật hoang dã Amazon

Câu ví dụ

The Amazonian rainforest is home to a diverse range of wildlife.

Rừng Amazon là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.

She wore a beautiful amazonian necklace made of colorful beads.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp của người Amazon làm từ những hạt cườm đầy màu sắc.

The amazonian tribes have unique traditions and customs.

Các bộ tộc Amazon có những truyền thống và phong tục độc đáo.

The amazonian river is one of the longest rivers in the world.

Sông Amazon là một trong những con sông dài nhất trên thế giới.

The amazonian warrior displayed great courage in battle.

Người chiến binh Amazon đã thể hiện sự dũng cảm lớn lao trong trận chiến.

The amazonian landscape is breathtaking with its lush greenery and majestic waterfalls.

Phong cảnh Amazon thực sự ngoạn mục với màu xanh tươi tốt và những thác nước hùng vĩ.

The amazonian women were known for their strength and resilience.

Người phụ nữ Amazon nổi tiếng với sức mạnh và sự kiên cường của họ.

Exploring the amazonian wilderness can be a thrilling adventure.

Khám phá vùng hoang dã Amazon có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

The amazonian climate is hot and humid throughout the year.

Klim khí Amazon nóng và ẩm trong suốt cả năm.

The amazonian plants have unique medicinal properties.

Những loài thực vật Amazon có những đặc tính chữa bệnh độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay