non-athletic

[US]/[nɒnˈæθletɪk]/
[UK]/[nɒnˈæθletɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không thể thao; không có kỹ năng hoặc quan tâm đến thể thao; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho những người không thể thao.

Phrases & Collocations

non-athletic build

thân hình không vận động

being non-athletic

không vận động

non-athletic types

các loại không vận động

quite non-athletic

rất không vận động

non-athletic appearance

nhan sắc không vận động

generally non-athletic

thường không vận động

a non-athletic person

một người không vận động

non-athletic activities

các hoạt động không vận động

become non-athletic

trở nên không vận động

naturally non-athletic

tự nhiên không vận động

Example Sentences

she leads a non-athletic lifestyle, preferring reading to sports.

Cô ấy có lối sống không vận động, thích đọc sách hơn là thể thao.

many non-athletic individuals enjoy activities like painting and music.

Nhiều người không vận động thích các hoạt động như vẽ và âm nhạc.

he's a non-athletic type, but he enjoys hiking in the mountains.

Anh ấy là người không vận động, nhưng anh ấy thích đi bộ đường dài trên núi.

the company caters to both athletic and non-athletic employees with wellness programs.

Doanh nghiệp cung cấp các chương trình chăm sóc sức khỏe cho cả nhân viên vận động và không vận động.

despite being non-athletic, she's incredibly active in community volunteering.

Mặc dù không vận động, cô ấy rất tích cực trong tình nguyện cộng đồng.

he's a non-athletic student who excels in academic pursuits.

Anh ấy là sinh viên không vận động nhưng xuất sắc trong học thuật.

the yoga class is suitable for both athletic and non-athletic participants.

Lớp yoga phù hợp với cả người vận động và không vận động.

even non-athletic people can benefit from regular walks and stretching.

Ngay cả những người không vận động cũng có thể hưởng lợi từ việc đi bộ và giãn cơ đều đặn.

she described herself as a non-athletic person with a passion for gardening.

Cô ấy tự mô tả mình là người không vận động nhưng đam mê làm vườn.

the team included a mix of athletic and non-athletic members with diverse skills.

Đội ngũ bao gồm sự kết hợp giữa các thành viên vận động và không vận động với nhiều kỹ năng khác nhau.

he's a non-athletic professional who enjoys intellectual challenges.

Anh ấy là một chuyên gia không vận động nhưng thích các thử thách trí tuệ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now