non-carbon

[US]/[nɒn ˈkɑːbən]/
[UK]/[nɒn ˈkɑːrbən]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không chứa cacbon; liên quan đến vật liệu hoặc quy trình không liên quan đến cacbon; liên quan đến nguồn năng lượng hoặc nhiên liệu không chủ yếu dựa vào sự đốt cháy cacbon.
n. Một vật liệu hoặc quy trình không chứa cacbon.

Phrases & Collocations

non-carbon fuel

nhiên liệu không carbon

non-carbon emissions

phát thải không carbon

using non-carbon

sử dụng không carbon

non-carbon sources

nguồn không carbon

non-carbon future

tương lai không carbon

non-carbon economy

kinh tế không carbon

transitioning to non-carbon

chuyển đổi sang không carbon

non-carbon alternatives

đối thủ thay thế không carbon

promoting non-carbon

thúc đẩy không carbon

investing in non-carbon

đầu tư vào không carbon

Example Sentences

the company is investing in non-carbon fuel sources to reduce emissions.

Doanh nghiệp đang đầu tư vào các nguồn nhiên liệu không carbon để giảm phát thải.

we need to transition to a non-carbon economy for a sustainable future.

Chúng ta cần chuyển đổi sang nền kinh tế không carbon để hướng tới tương lai bền vững.

non-carbon energy sources like solar and wind are becoming increasingly popular.

Các nguồn năng lượng không carbon như năng lượng mặt trời và gió đang ngày càng trở nên phổ biến.

the government is offering incentives for non-carbon vehicle adoption.

Chính phủ đang cung cấp các ưu đãi để khuyến khích sử dụng xe không carbon.

developing non-carbon technologies is crucial for combating climate change.

Phát triển các công nghệ không carbon là rất quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu.

the report highlights the potential of non-carbon power generation.

Báo cáo nhấn mạnh tiềm năng của việc sản xuất điện không carbon.

a shift towards non-carbon materials could revolutionize the construction industry.

Sự chuyển hướng sang các vật liệu không carbon có thể cách mạng hóa ngành xây dựng.

the project aims to promote the use of non-carbon alternatives in transportation.

Dự án nhằm thúc đẩy việc sử dụng các phương án không carbon trong giao thông.

investing in non-carbon infrastructure is essential for long-term sustainability.

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng không carbon là cần thiết cho tính bền vững lâu dài.

the study examines the feasibility of a completely non-carbon manufacturing process.

Nghiên cứu xem xét tính khả thi của quy trình sản xuất hoàn toàn không carbon.

consumers are increasingly demanding non-carbon products and services.

Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm và dịch vụ không carbon.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now