non-directional

[US]/[nɒn daɪˈrek(ʃ)ən(ə)l]/
[UK]/[nɒn daɪˈrek(ʃ)ən(ə)l]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không định hướng hoặc không bị định hướng; thiếu hướng cụ thể; Không tập trung hoặc không chuyên sâu; lan tỏa; Không có mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.

Phrases & Collocations

non-directional movement

chuyển động không định hướng

non-directional flow

luồng không định hướng

non-directional force

lực không định hướng

non-directionally aligned

định hướng không định hướng

non-directional data

dữ liệu không định hướng

non-directional path

đường đi không định hướng

non-directional search

tìm kiếm không định hướng

non-directional signal

dấu hiệu không định hướng

non-directional approach

phương pháp không định hướng

non-directional bias

thiên lệch không định hướng

Example Sentences

the non-directional flow of water eroded the canyon over millennia.

Luồng nước không định hướng đã bào mòn thung lũng trong hàng nghìn năm.

we analyzed the non-directional movement of particles in the fluid.

Chúng tôi đã phân tích chuyển động không định hướng của các hạt trong chất lỏng.

the study focused on non-directional gene expression patterns.

Nghiên cứu tập trung vào các mô hình biểu hiện gen không định hướng.

the non-directional nature of the search made it challenging.

Tính chất không định hướng của cuộc tìm kiếm khiến nó trở nên khó khăn.

the algorithm identified non-directional correlations in the data.

Thuật toán đã xác định các mối tương quan không định hướng trong dữ liệu.

the non-directional forces acting on the structure were complex.

Các lực không định hướng tác động lên cấu trúc là rất phức tạp.

we observed a non-directional spread of the virus in the population.

Chúng tôi quan sát thấy sự lan rộng không định hướng của virus trong quần thể.

the non-directional approach allowed for broader exploration.

Phương pháp không định hướng cho phép khám phá rộng hơn.

the non-directional influence of social media is undeniable.

Tác động không định hướng của mạng xã hội là không thể chối bỏ.

the non-directional bias in the survey results was a concern.

Sự thiên lệch không định hướng trong kết quả khảo sát là một mối quan tâm.

the non-directional feedback helped refine the product design.

Phản hồi không định hướng đã giúp tinh chỉnh thiết kế sản phẩm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now