non-electric shaver
máy cạo râu không dùng điện
non-electric fan
quạt không dùng điện
non-electric lighter
bật lửa không dùng điện
using non-electric
sử dụng không dùng điện
non-electric stove
bếp không dùng điện
non-electric heater
máy sưởi không dùng điện
a non-electric option
một lựa chọn không dùng điện
non-electric fireplace
lò sưởi không dùng điện
powered non-electric
hoạt động không dùng điện
non-electric tools
dụng cụ không dùng điện
we prefer non-electric lighting to save energy.
Chúng tôi thích đèn chiếu sáng không dùng điện để tiết kiệm năng lượng.
the non-electric fan provided a gentle breeze.
Quạt không dùng điện đã mang đến làn gió nhẹ nhàng.
she enjoys using non-electric tools in the garden.
Cô ấy thích sử dụng các công cụ không dùng điện trong vườn.
a non-electric heater is safer for children.
Máy sưởi không dùng điện an toàn hơn cho trẻ em.
the museum displayed a collection of non-electric toys.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập đồ chơi không dùng điện.
he built a non-electric water pump for the farm.
Anh ấy đã chế tạo một máy bơm nước không dùng điện cho trang trại.
the non-electric stove is perfect for camping trips.
Bếp nấu không dùng điện rất lý tưởng cho những chuyến đi cắm trại.
we opted for a non-electric fireplace for ambiance.
Chúng tôi chọn một lò sưởi không dùng điện để tạo không khí.
the non-electric typewriter is a vintage treasure.
Máy đánh chữ không dùng điện là một báu vật cổ điển.
she used a non-electric pencil sharpener.
Cô ấy sử dụng một cục dao gọt bút chì không dùng điện.
the craftsman specialized in creating non-electric gadgets.
Người thợ thủ công chuyên tạo ra các thiết bị không dùng điện.
non-electric shaver
máy cạo râu không dùng điện
non-electric fan
quạt không dùng điện
non-electric lighter
bật lửa không dùng điện
using non-electric
sử dụng không dùng điện
non-electric stove
bếp không dùng điện
non-electric heater
máy sưởi không dùng điện
a non-electric option
một lựa chọn không dùng điện
non-electric fireplace
lò sưởi không dùng điện
powered non-electric
hoạt động không dùng điện
non-electric tools
dụng cụ không dùng điện
we prefer non-electric lighting to save energy.
Chúng tôi thích đèn chiếu sáng không dùng điện để tiết kiệm năng lượng.
the non-electric fan provided a gentle breeze.
Quạt không dùng điện đã mang đến làn gió nhẹ nhàng.
she enjoys using non-electric tools in the garden.
Cô ấy thích sử dụng các công cụ không dùng điện trong vườn.
a non-electric heater is safer for children.
Máy sưởi không dùng điện an toàn hơn cho trẻ em.
the museum displayed a collection of non-electric toys.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập đồ chơi không dùng điện.
he built a non-electric water pump for the farm.
Anh ấy đã chế tạo một máy bơm nước không dùng điện cho trang trại.
the non-electric stove is perfect for camping trips.
Bếp nấu không dùng điện rất lý tưởng cho những chuyến đi cắm trại.
we opted for a non-electric fireplace for ambiance.
Chúng tôi chọn một lò sưởi không dùng điện để tạo không khí.
the non-electric typewriter is a vintage treasure.
Máy đánh chữ không dùng điện là một báu vật cổ điển.
she used a non-electric pencil sharpener.
Cô ấy sử dụng một cục dao gọt bút chì không dùng điện.
the craftsman specialized in creating non-electric gadgets.
Người thợ thủ công chuyên tạo ra các thiết bị không dùng điện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now