non-electrical

[US]/[nɒn ɪˈlektrɪkl]/
[UK]/[nɒn ɪˈlektrɪkl]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không được cung cấp năng lượng điện; không sử dụng năng lượng điện; Liên quan đến hoặc hoạt động mà không cần điện.
n. Một vật phẩm hoặc hệ thống không sử dụng điện.

Phrases & Collocations

non-electrical appliance

thiết bị không điện

non-electrical lighting

đèn không điện

using non-electrical

sử dụng không điện

non-electrical power

năng lượng không điện

non-electrical source

nguồn không điện

non-electrical tools

công cụ không điện

non-electrical heating

đun nóng không điện

a non-electrical option

một lựa chọn không điện

non-electrical system

hệ thống không điện

powered non-electrical

không điện được cung cấp năng lượng

Example Sentences

we opted for a non-electrical lighting solution to save energy.

Chúng tôi đã chọn giải pháp chiếu sáng không điện để tiết kiệm năng lượng.

the non-electrical tools were sufficient for the basic repairs.

Các công cụ không điện đã đủ để thực hiện các sửa chữa cơ bản.

a non-electrical fire alarm system provides an added layer of safety.

Hệ thống báo cháy không điện cung cấp một lớp an toàn bổ sung.

the museum displayed a collection of antique non-electrical toys.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ chơi không điện cổ điển.

he preferred a non-electrical razor for a closer shave.

Anh ấy ưa thích dùng dao cạo không điện để cạo sát hơn.

the non-electrical kitchen appliances were more durable in the long run.

Các thiết bị nhà bếp không điện có độ bền lâu hơn theo thời gian.

we enjoyed a weekend camping with only non-electrical equipment.

Chúng tôi tận hưởng một chuyến cắm trại cuối tuần với thiết bị không điện.

the non-electrical typewriter was a relic of a bygone era.

Máy đánh chữ không điện là một di sản của một thời đại đã qua.

the children played with simple, non-electrical games outside.

Các em nhỏ chơi với những trò chơi đơn giản không điện bên ngoài.

the artist used non-electrical tools to create the sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ không điện để tạo ra bức tượng.

the study investigated the efficiency of non-electrical ventilation systems.

Nghiên cứu đã khảo sát hiệu quả của các hệ thống thông gió không điện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now